GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - NHI ĐỒNG Senast uppdaterad19.09.2026 16:46:56, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
Slutställning efter 7 ronder
| Plac. | SNr | | Namn | Nation | Rating | Klubb | Poäng | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
| 1 | 12 | | Lương, Hoàng Nhân U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 6 | 1 | 28 | 6 | 2 |
| 2 | 20 | | Trần, Anh Minh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 6 | 0 | 25 | 6 | 3 |
| 3 | 19 | | Phạm, Trung Kiên U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 |
| 4 | 24 | | Võ, Công Hiếu U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 2 |
| 5 | 18 | | Phạm, Nguyễn Minh Anh G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 |
| 6 | 23 | | Trần, Thiên Phúc U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 5 | 0 | 21 | 5 | 2 |
| 7 | 5 | | Đặng, Võ Phúc Duy U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 2 |
| 8 | 16 | | Nguyễn, Trúc Vy G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 2 |
| 9 | 7 | | Đỗ, Trần Tú Anh G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 |
| 10 | 26 | | Võ, Minh Khang U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 3 |
| 11 | 25 | | Võ, Lê Xuân Nguyên U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4 | 0 | 24 | 4 | 2 |
| 12 | 9 | | Hồ, Minh Đức U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 4 | 0 | 20 | 4 | 3 |
| 13 | 14 | | Nguyễn, Tấn Nhật Huy U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3,5 | 0 | 20,5 | 3 | 1 |
| 14 | 2 | | Bùi, Trần Minh Khôi U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 2 |
| 15 | 3 | | Châu, Đức Hạnh U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 1 |
| 16 | 4 | | Đặng, Hoàng Tuyết Ngân G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 2 |
| 17 | 6 | | Đỗ, Hoàng Huy U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 0 |
| 18 | 22 | | Trần, Ngọc An Nhiên G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 1 |
| 19 | 15 | | Nguyễn, Trần Ngọc Quân U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 3 | 0 | 18 | 3 | 2 |
| 20 | 10 | | Hoàng, Đức Tùng U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 24 | 2 | 0 |
| 21 | 8 | | Đường, Quốc Uy U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 21 | 2 | 1 |
| 22 | 13 | | Lương, Quang Chí U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 20 | 2 | 0 |
| 23 | 11 | | Huỳnh, Thị My Na G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 18 | 2 | 2 |
| 24 | 17 | | Nguyễn, Văn Tuấn Tú U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 2 |
| 25 | 21 | | Trần, Khải Anh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 15 | 2 | 1 |
| 26 | 1 | | Bùi, Ngọc Bảo Khánh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 21,5 | 1 | 1 |
Anmärkning: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|