Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - NHI ĐỒNG

Senast uppdaterad19.09.2026 16:46:56, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Sök spelare Sök

Slutställning efter 7 ronder

Plac.SNrNamnNationRatingKlubbPoäng TB1  TB2  TB3  TB4 
112Lương, Hoàng Nhân U6NHD0Nhi Đồng612862
220Trần, Anh Minh U6NHD0Nhi Đồng602563
319Phạm, Trung Kiên U6NHD0Nhi Đồng502753
424Võ, Công Hiếu U5NHD0Nhi Đồng5026,552
518Phạm, Nguyễn Minh Anh G7NHD0Nhi Đồng5023,553
623Trần, Thiên Phúc U6NHD0Nhi Đồng502152
75Đặng, Võ Phúc Duy U6NHD0Nhi Đồng4,5023,542
816Nguyễn, Trúc Vy G7NHD0Nhi Đồng4026,542
97Đỗ, Trần Tú Anh G7NHD0Nhi Đồng4025,543
1026Võ, Minh Khang U6NHD0Nhi Đồng4024,543
1125Võ, Lê Xuân Nguyên U6NHD0Nhi Đồng402442
129Hồ, Minh Đức U6NHD0Nhi Đồng402043
1314Nguyễn, Tấn Nhật Huy U5NHD0Nhi Đồng3,5020,531
142Bùi, Trần Minh Khôi U6NHD0Nhi Đồng3028,532
153Châu, Đức Hạnh U5NHD0Nhi Đồng3025,531
164Đặng, Hoàng Tuyết Ngân G7NHD0Nhi Đồng3023,532
176Đỗ, Hoàng Huy U5NHD0Nhi Đồng3022,530
1822Trần, Ngọc An Nhiên G7NHD0Nhi Đồng3018,531
1915Nguyễn, Trần Ngọc Quân U6NHD0Nhi Đồng301832
2010Hoàng, Đức Tùng U5NHD0Nhi Đồng202420
218Đường, Quốc Uy U6NHD0Nhi Đồng202121
2213Lương, Quang Chí U6NHD0Nhi Đồng202020
2311Huỳnh, Thị My Na G7NHD0Nhi Đồng201822
2417Nguyễn, Văn Tuấn Tú U6NHD0Nhi Đồng2016,522
2521Trần, Khải Anh U6NHD0Nhi Đồng201521
261Bùi, Ngọc Bảo Khánh U6NHD0Nhi Đồng1021,511

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)