GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - NHI ĐỒNG

Arrangör(er)CÂU LẠC BỘ CỜ VUA NÚI THÀNH
NationVietnam ( VIE )
TurneringsledareMr. Sơn
HuvuddomareMr. Quốc
Deputy ArbiterMr. Trọng
DomareMr. Huy
betänketid (Rapid)19/09/2026
SpelplatsQUẢNG TRƯỜNG NÚI THÀNH
Antal ronder7
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/09/18 till 2026/09/19
Rating-Ø / Average age1000 / 6
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad19.09.2026 16:46:56, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Val av turneringNHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagCHN, NHD, PTR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell, efter startnummer

Nr.NamnRatingNation1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPoängPlac. TB1  TB2  TB3  TB4 
1Bùi Ngọc Bảo Khánh U60NHD 14b0 24w0 11b1 9w0 16b0 21w0 6b0126021,511
2Bùi Trần Minh Khôi U60NHD 15w1 14b1 19w0 18b1 20w0 24b0 9w0314028,532
3Châu Đức Hạnh U50NHD 16b0 15w1 12b0 22w1 10b1 18w0 5w0315025,531
4Đặng Hoàng Tuyết Ngân G70NHD 17w0 21b1 20w0 13b1 5w1 23w0 25b0316023,532
5Đặng Võ Phúc Duy U60NHD 18b1 16w1 24b0 14w½ 4b0 6w1 3b14,57023,542
6Đỗ Hoàng Huy U50NHD 19w0 23b0 21w1 25b0 13w1 5b0 1w1317022,530
7Đỗ Trần Tú Anh G70NHD 20b0 18w0 25b1 16w0 15b1 14w1 22b149025,543
8Đường Quốc Uy U60NHD 21w1 17b1 26w0 23b0 25w0 9b0 11w022102121
9Hồ Minh Đức U60NHD 22b0 25w0 15b1 1b1 18w0 8w1 2b141202043
10Hoàng Đức Tùng U50NHD 23w1 19b0 17w1 20b0 3w0 13b0 15w022002420
11Huỳnh Thị My Na G70NHD 24b0 26w0 1w0 21b1 17w0 15b0 8b122301822
12Lương Hoàng Nhân U60NHD 25w1 20b1 3w1 26b1 24w1 19b0 16w16112862
13Lương Quang Chí U60NHD 26b0 22w1 18b0 4w0 6b0 10w1 21b022202020
14Nguyễn Tấn Nhật Huy U50NHD 1w1 2w0 22b1 5b½ 26w0 7b0 17w13,513020,531
15Nguyễn Trần Ngọc Quân U60NHD 2b0 3b0 9w0 17b1 7w0 11w1 10b131901832
16Nguyễn Trúc Vy G70NHD 3w1 5b0 23w0 7b1 1w1 25b1 12b048026,542
17Nguyễn Văn Tuấn Tú U60NHD 4b1 8w0 10b0 15w0 11b1 22w0 14b0224016,522
18Phạm Nguyễn Minh Anh G70NHD 5w0 7b1 13w1 2w0 9b1 3b1 19w155023,553
19Phạm Trung Kiên U60NHD 6b1 10w1 2b1 24w0 23b1 12w1 18b05302753
20Trần Anh Minh U60NHD 7w1 12w0 4b1 10w1 2b1 26b1 24w16202563
21Trần Khải Anh U60NHD 8b0 4w0 6b0 11w0 22b0 1b1 13w122501521
22Trần Ngọc An Nhiên G70NHD 9w1 13b0 14w0 3b0 21w1 17b1 7w0318018,531
23Trần Thiên Phúc U60NHD 10b0 6w1 16b1 8w1 19w0 4b1 26w15602152
24Võ Công Hiếu U50NHD 11w1 1b1 5w1 19b1 12b0 2w1 20b054026,552
25Võ Lê Xuân Nguyên U60NHD 12b0 9b1 7w0 6w1 8b1 16w0 4w141102442
26Võ Minh Khang U60NHD 13w1 11b1 8b1 12w0 14b1 20w0 23b0410024,543

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)