Хэрэв таны овог нэр, цол, чансаа, харьяалал зэрэг мэдээлэлд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 80344372 дугаарт мессежээр мэдэгдэнэ үү. Олон хүнтэй зэрэг харилцаж байгаа тул утсаар ярих боломжгүй байгааг ойлгоно уу. Иймд засварлах шаардлагатай мэдээллээ тодорхой, дэлгэрэнгүйгээр мессежээр бичиж илгээнэ үү. Бид аль болох шуурхай засварлан ажиллах болно. Хамтран ажиллаж, ойлгож байгаад баярлалаа.Оюуны Өрөг "Хуудас бүрд мэдлэг, нүүдэл бүрд ухаан" Өсвөрийн ангилал 8-16 нас Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:29:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Нээлттэй ангилал, Өсвөрийн ангилал |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 87 |
| 2 | Mongolia | 5 |
| Tổng cộng | | 92 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 3 | 16 | 10 | 45 |
| 2 | 14 | 1 | 26 | 0 | 41 |
| 3 | 22 | 1 | 18 | 0 | 41 |
| 4 | 21 | 2 | 18 | 0 | 41 |
| 5 | 19 | 2 | 20 | 0 | 41 |
| 6 | 23 | 1 | 17 | 0 | 41 |
| 7 | 14 | 2 | 24 | 1 | 41 |
| Tổng cộng | 129 | 12 | 139 | 11 | 291 |
|
|
|
|