Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Last update 19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Search for player Search

Rank after Round 1

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3 
14Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào1001
26Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào1001
38Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào1001
414Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào1001
518Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào1001
619Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào1001
722Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào1001
830Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào1001
943Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào1001
1045Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào1001
1147Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào1001
1253Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào1001
1355Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào1001
1459Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào1001
151Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào1001
163Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào1001
175Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào1001
187Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào1001
199Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào1001
2010Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào1001
2121Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào1001
2232Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào1001
2340Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào1001
2442Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào1001
2546Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào1001
2649Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào1001
2750Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào1001
2854Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào1001
2956Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào1001
3057Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào1001
3161Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof1001
322Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào0000
3311Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào0000
3412Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào0000
3516Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào0000
3620Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào0000
3724Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào0000
3826Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào0000
3927Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào0000
4031Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào0000
4133Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào0000
4235Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào0000
4337Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào0000
4439Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào0000
4541Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào0000
4644Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào0000
4751Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào0000
4813Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào0000
4915Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào0000
5017Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào0000
5123Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0000
5225Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0000
5328Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào0000
5429Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào0000
5534Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào0000
5636Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào0000
5738Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào0000
5848Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào0000
5952Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào0000
6058Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào0000
6160Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào0000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)