Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Last update 19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Search for player Search

Final Ranking after 7 Rounds

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3 
146Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào7026,57
230Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào61316
361Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof6030,56
459Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào5,5028,55
549Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào5,5023,55
657Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào5030,55
755Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào50265
89Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào50245
913Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào5022,55
1010Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào4,5028,54
1122Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào4,50284
128Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào4,50274
1327Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào4,50264
1440Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào4,5024,54
152Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào4,5023,54
1643Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào4,5023,54
175Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào4,5023,54
1828Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào4,5023,54
1934Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào4,5023,54
2018Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào4027,54
2145Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào4024,54
2211Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào4024,53
2356Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào4023,54
2431Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào40234
2533Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào4022,54
2621Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào40223
2753Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào4021,54
287Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào3,50273
296Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào3,50253
3047Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào3,50253
3112Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào3,5023,53
3219Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào3,5022,53
3323Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào3,5021,53
3432Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào3026,53
3560Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào3023,53
3639Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào3023,53
3744Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào30233
383Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào3022,53
3942Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào3022,53
4048Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào30213
4136Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào30213
4237Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào30212
4325Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào3019,53
4458Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào3019,53
4554Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào3019,53
4641Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào30193
4738Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào3017,53
4850Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào2,50212
491Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào2,5020,52
5029Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào2,50192
5114Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào2023,52
5235Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào20222
534Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào20212
5424Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào20212
5516Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào2020,52
5617Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào2018,52
5726Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào20182
5852Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào20162
5915Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào1,5016,51
6051Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào10161
6120Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào10151

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)