Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Останнє оновлення19.09.2026 16:45:55, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng

Search for player Пошук

Місце після 2 туру

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Рейт.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3 
161Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof2002
27Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào2002
38Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào2002
418Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào2002
519Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào2002
622Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào2002
730Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào2002
832Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào2002
943Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào2002
1045Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào2002
1146Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào2002
1247Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào2002
1355Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào2002
1457Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào2002
156Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào1,5001
1659Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào1,5001
1710Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào1,5001
1840Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào1,5001
194Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào1001
2014Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào1001
2128Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào1001
2238Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào1001
2348Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào1001
2453Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào1001
2558Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào1001
261Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào1001
273Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào1001
285Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào1001
299Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào1001
3021Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào1001
3142Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào1001
3249Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào1001
3350Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào1001
3454Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào1001
3556Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào1001
3644Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào1001
3712Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào1001
3824Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào1001
3927Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào1001
4031Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào1001
4133Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào1001
4235Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào1001
4339Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào1001
4451Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào1001
4511Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào0,5000
4637Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào0,5000
4723Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0,5000
4834Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào0,5000
492Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào0000
5013Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào0000
5116Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào0000
5217Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào0000
5325Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0000
5452Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào0000
5560Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào0000
5629Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào0000
5736Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào0000
5841Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào0000
5915Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào0000
6020Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào0000
6126Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào0000

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)