Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Останнє оновлення19.09.2026 16:45:55, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng

Search for player Пошук

Місце після 5 туру

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Рейт.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3 
130Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào5005
246Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào5005
359Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào4,5004
461Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof4004
522Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào4004
68Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào4004
757Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào4004
855Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào4004
910Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào3,5003
1047Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào3,5003
1112Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào3,5003
127Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào3,5003
1349Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào3,5003
1434Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào3,5003
1518Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào3003
1632Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào3003
1745Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào3003
185Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào3003
1942Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào3003
209Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào3003
212Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào3003
2227Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào3003
2328Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào3003
243Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào3003
2533Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào3003
2636Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào3003
2713Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào3003
2831Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào3003
2943Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào2,5002
306Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào2,5002
3119Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào2,5002
3240Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào2,5002
3323Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào2,5002
3456Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào2002
3514Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào2002
3660Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào2002
374Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào2002
3811Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào2001
3953Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào2002
4044Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào2002
4137Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào2001
4248Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào2002
4358Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào2002
4435Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào2002
4539Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào2002
4638Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào2002
4724Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào2002
4821Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào2001
4952Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào2002
5050Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào1,5001
5129Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào1,5001
521Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào1,5001
5354Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào1001
5416Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào1001
5525Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào1001
5617Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào1001
5726Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào1001
5841Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào1001
5951Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào1001
6020Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào1001
6115Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào0,5000

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)