Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Senast uppdaterad19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Sök spelare Sök

Ställning efter rond 3

Plac.SNrNamnNationRatingKlubbPoäng TB1  TB2  TB3 
161Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof3003
28Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào3003
330Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào3003
447Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào3003
522Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào3003
646Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào3003
759Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào2,5002
810Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào2,5002
943Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào2,5002
107Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào2,5002
1118Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào2002
1245Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào2002
1355Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào2002
145Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào2002
1542Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào2002
1619Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào2002
1757Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào2002
1832Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào2002
193Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào2002
2049Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào2002
2156Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào2002
2212Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào2002
2327Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào2002
2433Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào2002
2535Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào2002
2628Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào2002
279Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào2002
2824Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào2002
2921Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào1,5001
306Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào1,5001
3140Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào1,5001
3211Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào1,5001
3350Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào1,5001
3434Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào1,5001
3514Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào1001
3638Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào1001
3717Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào1001
3852Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào1001
3954Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào1001
4060Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào1001
4153Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào1001
4244Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào1001
431Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào1001
442Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào1001
454Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào1001
4648Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào1001
4758Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào1001
4839Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào1001
4913Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào1001
5036Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào1001
5151Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào1001
5231Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào1001
5337Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào0,5000
5429Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào0,5000
5515Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào0,5000
5623Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0,5000
5716Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào0000
5841Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào0000
5926Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào0000
6025Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào0000
6120Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào0000

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)