Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Senast uppdaterad19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Sök spelare Sök

Ställning efter rond 4

Plac.SNrNamnNationRatingKlubbPoäng TB1  TB2  TB3 
130Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR0Phong Trào4004
246Phan, Như Bách U10PTR0Phong Trào4004
322Mai, Phạm Hoàng My G8PTR0Phong Trào4004
459Võ, Gia Huân U7PTR0Phong Trào3,50,503
510Huỳnh, Minh Nhật U10PTR0Phong Trào3,50,503
661Nguyễn, Minh Quân U10PTR0Phong Traof3003
747Trần, Đăng Huy U7PTR0Phong Trào3003
855Trần, Tiến Nam U8PTR0Phong Trào3003
918Lê, Thành Sang U10PTR0Phong Trào3003
108Hồ, Nguyên Phúc U9PTR0Phong Trào3003
1157Võ, Công Tùng Lâm U7PTR0Phong Trào3003
125Đoàn, Bách U9PTR0Phong Trào3003
139Huỳnh, Hiếu U10PTR0Phong Trào3003
1432Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR0Phong Trào3003
1512Lê, Anh Đức U8PTR0Phong Trào3003
1627Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR0Phong Trào3003
1749Trần, Ngọc Nhân U8PTR0Phong Trào2,5002
186Đoàn, Lập U7PTR0Phong Trào2,5002
197Dương, Lê Nhật U10PTR0Phong Trào2,5002
2043Phạm, Minh Khang U8PTR0Phong Trào2,5002
2119Lê, Thị Bảo Phương G9PTR0Phong Trào2,5002
2240Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR0Phong Trào2,5002
2334Nguyễn, Nam Khôi UopPTR0Phong Trào2,5002
2442Phạm, Lê Khánh An GopPTR0Phong Trào2002
2556Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR0Phong Trào2002
2645Phan, Đăng Khoa U7PTR0Phong Trào2002
274Đỗ, Thế Hy U7PTR0Phong Trào2002
2814Lê, Bảo Hân G10PTR0Phong Trào2002
292Đặng, Đình Phúc U10PTR0Phong Trào2002
3028Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR0Phong Trào2002
3133Nguyễn, Minh Khôi U9PTR0Phong Trào2002
3235Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR0Phong Trào2002
333Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR0Phong Trào2002
3439Nguyễn, Trung Hậu U7PTR0Phong Trào2002
3536Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR0Phong Trào2002
3653Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR0Phong Trào2002
3758Võ, Đào Gia Hân G9PTR0Phong Trào2002
3813Lê, Anh Tài UopPTR0Phong Trào2002
3924Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR0Phong Trào2002
4031Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR0Phong Trào2002
4111Lại, Đức Duy U7PTR0Phong Trào1,5001
4221Lương, Thành Phát UopPTR0Phong Trào1,5001
4337Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR0Phong Trào1,5001
4450Trần, Nhật Thiên UopPTR0Phong Trào1,5001
4523Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào1,5001
4654Trần, Tiến Đạt U9PTR0Phong Trào1001
4760Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR0Phong Trào1001
4844Phạm, Minh Quân U9PTR0Phong Trào1001
4948Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR0Phong Trào1001
5052Trần, Quốc Bảo U8PTR0Phong Trào1001
5125Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR0Phong Trào1001
5238Nguyễn, Thùy Trang GopPTR0Phong Trào1001
5317Lê, Quang Minh U7PTR0Phong Trào1001
541Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR0Phong Trào1001
5526Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR0Phong Trào1001
5641Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR0Phong Trào1001
5751Trần, Quang Phúc U10PTR0Phong Trào1001
5829Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR0Phong Trào0,50,500
5915Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR0Phong Trào0,50,500
6016Lê, Khánh Tín U9PTR0Phong Trào0000
6120Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR0Phong Trào0000

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)