Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO Останнє оновлення19.09.2026 16:45:55, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng
Пари/Результати1. Тур
| Дош. | Ном. | | White | Рейт | Очки | Результат | Очки | | Black | Рейт | Ном. |
| 1 | 1 | | Bùi, Mỹ Nhàn G9 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Lê Hà Nhi G10 | 0 | 31 |
| 2 | 32 | | Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đặng, Đình Phúc U10 | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Minh Khôi U9 | 0 | 33 |
| 4 | 34 | | Nguyễn, Nam Khôi Uop | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ, Thế Hy U7 | 0 | 4 |
| 5 | 5 | | Đoàn, Bách U9 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Nhật Hiếu U10 | 0 | 35 |
| 6 | 36 | | Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đoàn, Lập U7 | 0 | 6 |
| 7 | 7 | | Dương, Lê Nhật U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Thanh Phúc U8 | 0 | 37 |
| 8 | 38 | | Nguyễn, Thùy Trang Gop | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hồ, Nguyên Phúc U9 | 0 | 8 |
| 9 | 9 | | Huỳnh, Hiếu U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Trung Hậu U7 | 0 | 39 |
| 10 | 42 | | Phạm, Lê Khánh An Gop | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Anh Đức U8 | 0 | 12 |
| 11 | 13 | | Lê, Anh Tài Uop | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm, Minh Khang U8 | 0 | 43 |
| 12 | 46 | | Phan, Như Bách U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Khánh Tín U9 | 0 | 16 |
| 13 | 17 | | Lê, Quang Minh U7 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Đăng Huy U7 | 0 | 47 |
| 14 | 48 | | Trần, Hoàng An Nhiên G10 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Thành Sang U10 | 0 | 18 |
| 15 | 50 | | Trần, Nhật Thiên Uop | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Viết Thiện Nhân U7 | 0 | 20 |
| 16 | 21 | | Lương, Thành Phát Uop | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Quang Phúc U10 | 0 | 51 |
| 17 | 52 | | Trần, Quốc Bảo U8 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mai, Phạm Hoàng My G8 | 0 | 22 |
| 18 | 23 | | Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Thị Bảo Uyên G10 | 0 | 53 |
| 19 | 54 | | Trần, Tiến Đạt U9 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Công Gia Huy U9 | 0 | 24 |
| 20 | 25 | | Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Tiến Nam U8 | 0 | 55 |
| 21 | 56 | | Võ, Cảnh Đăng Khoa Uop | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8 | 0 | 26 |
| 22 | 29 | | Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Võ, Gia Huân U7 | 0 | 59 |
| 23 | 60 | | Vũ, Huỳnh Anh Tú Uop | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Hoàng Thiện Uop | 0 | 30 |
| 24 | 57 | | Võ, Công Tùng Lâm U7 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lại, Đức Duy U7 | 0 | 11 |
| 25 | 28 | | Nguyễn, Hoàng Bách U7 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan, Đăng Khoa U7 | 0 | 45 |
| 26 | 49 | | Trần, Ngọc Nhân U8 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đăng Khoa U9 | 0 | 27 |
| 27 | 10 | | Huỳnh, Minh Nhật U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm, Minh Quân U9 | 0 | 44 |
| 28 | 58 | | Võ, Đào Gia Hân G9 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Thị Bảo Phương G9 | 0 | 19 |
| 29 | 15 | | Lê, Đắc Phạm Hùng U9 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Bảo Hân G10 | 0 | 14 |
| 30 | 40 | | Nguyễn, Tuấn Dũng U8 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Tuấn Hưng Uop | 0 | 41 |
| 31 | 61 | | Nguyễn, Minh Quân U10 | 0 | 0 | 1 | | | bye | | |
|
|
|
|