Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO Останнє оновлення19.09.2026 16:45:55, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng
Пари/Результати7. Тур
| Дош. | Ном. | | White | Рейт | Очки | Результат | Очки | | Black | Рейт | Ном. |
| 1 | 46 | | Phan, Như Bách U10 | 0 | 6 | 1 - 0 | 5½ | | Võ, Gia Huân U7 | 0 | 59 |
| 2 | 57 | | Võ, Công Tùng Lâm U7 | 0 | 5 | 0 - 1 | 5 | | Nguyễn, Minh Quân U10 | 0 | 61 |
| 3 | 30 | | Nguyễn, Hoàng Thiện Uop | 0 | 5 | 1 - 0 | 4½ | | Nguyễn, Nam Khôi Uop | 0 | 34 |
| 4 | 49 | | Trần, Ngọc Nhân U8 | 0 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Huỳnh, Minh Nhật U10 | 0 | 10 |
| 5 | 5 | | Đoàn, Bách U9 | 0 | 4 | ½ - ½ | 4 | | Mai, Phạm Hoàng My G8 | 0 | 22 |
| 6 | 8 | | Hồ, Nguyên Phúc U9 | 0 | 4 | ½ - ½ | 4 | | Nguyễn, Đăng Khoa U9 | 0 | 27 |
| 7 | 9 | | Huỳnh, Hiếu U10 | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn, Lê Hà Nhi G10 | 0 | 31 |
| 8 | 13 | | Lê, Anh Tài Uop | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Phan, Đăng Khoa U7 | 0 | 45 |
| 9 | 7 | | Dương, Lê Nhật U10 | 0 | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Trần, Tiến Nam U8 | 0 | 55 |
| 10 | 47 | | Trần, Đăng Huy U7 | 0 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Đặng, Đình Phúc U10 | 0 | 2 |
| 11 | 40 | | Nguyễn, Tuấn Dũng U8 | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Lê, Anh Đức U8 | 0 | 12 |
| 12 | 23 | | Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9 | 0 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Phạm, Minh Khang U8 | 0 | 43 |
| 13 | 28 | | Nguyễn, Hoàng Bách U7 | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3 | | Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7 | 0 | 3 |
| 14 | 42 | | Phạm, Lê Khánh An Gop | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Lại, Đức Duy U7 | 0 | 11 |
| 15 | 44 | | Phạm, Minh Quân U9 | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Lê, Thành Sang U10 | 0 | 18 |
| 16 | 21 | | Lương, Thành Phát Uop | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn, Thanh Phúc U8 | 0 | 37 |
| 17 | 53 | | Trần, Thị Bảo Uyên G10 | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9 | 0 | 32 |
| 18 | 60 | | Vũ, Huỳnh Anh Tú Uop | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn, Minh Khôi U9 | 0 | 33 |
| 19 | 56 | | Võ, Cảnh Đăng Khoa Uop | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8 | 0 | 36 |
| 20 | 1 | | Bùi, Mỹ Nhàn G9 | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Lê, Thị Bảo Phương G9 | 0 | 19 |
| 21 | 50 | | Trần, Nhật Thiên Uop | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Đoàn, Lập U7 | 0 | 6 |
| 22 | 4 | | Đỗ, Thế Hy U7 | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Thùy Trang Gop | 0 | 38 |
| 23 | 39 | | Nguyễn, Trung Hậu U7 | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Lê, Bảo Hân G10 | 0 | 14 |
| 24 | 17 | | Lê, Quang Minh U7 | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trần, Hoàng An Nhiên G10 | 0 | 48 |
| 25 | 41 | | Nguyễn, Tuấn Hưng Uop | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Công Gia Huy U9 | 0 | 24 |
| 26 | 25 | | Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9 | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trần, Quốc Bảo U8 | 0 | 52 |
| 27 | 54 | | Trần, Tiến Đạt U9 | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Nhật Hiếu U10 | 0 | 35 |
| 28 | 58 | | Võ, Đào Gia Hân G9 | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Lê, Đắc Phạm Hùng U9 | 0 | 15 |
| 29 | 29 | | Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9 | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Lê, Viết Thiện Nhân U7 | 0 | 20 |
| 30 | 16 | | Lê, Khánh Tín U9 | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần, Quang Phúc U10 | 0 | 51 |
| 31 | 26 | | Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8 | 0 | 1 | 1 | | | bye | | |
|
|
|
|