GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Senast uppdaterad19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Val av turneringNHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP
Val av parametrar visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagCHN, NHD, PTR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Lottning/Resultat

2. Rond

BordNr.WhiteRtgPoäng ResultatPoäng BlackRtgNr.
143Phạm, Minh Khang U801 1 - 01 Bùi, Mỹ Nhàn G901
245Phan, Đăng Khoa U701 1 - 01 Đặng, Nguyễn Gia Bảo U703
34Đỗ, Thế Hy U701 0 - 11 Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9032
447Trần, Đăng Huy U701 1 - 01 Đoàn, Bách U905
56Đoàn, Lập U701 ½ - ½1 Nguyễn, Tuấn Dũng U8040
653Trần, Thị Bảo Uyên G1001 0 - 11 Dương, Lê Nhật U1007
78Hồ, Nguyên Phúc U901 1 - 01 Phạm, Lê Khánh An Gop042
855Trần, Tiến Nam U801 1 - 01 Huỳnh, Hiếu U1009
959Võ, Gia Huân U701 ½ - ½1 Huỳnh, Minh Nhật U10010
1014Lê, Bảo Hân G1001 0 - 11 Phan, Như Bách U10046
1118Lê, Thành Sang U1001 1 - 01 Trần, Ngọc Nhân U8049
1219Lê, Thị Bảo Phương G901 1 - 01 Trần, Nhật Thiên Uop050
1361Nguyễn, Minh Quân U1001 1 - 01 Lương, Thành Phát Uop021
1422Mai, Phạm Hoàng My G801 1 - 01 Trần, Tiến Đạt U9054
1530Nguyễn, Hoàng Thiện Uop01 1 - 01 Võ, Cảnh Đăng Khoa Uop056
162Đặng, Đình Phúc U1000 0 - 11 Võ, Công Tùng Lâm U7057
1711Lại, Đức Duy U700 ½ - ½0 Nguyễn, Nam Khôi Uop034
1812Lê, Anh Đức U800 1 - 00 Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8036
1931Nguyễn, Lê Hà Nhi G1000 1 - 00 Lê, Anh Tài Uop013
2033Nguyễn, Minh Khôi U900 1 - 00 Lê, Đắc Phạm Hùng U9015
2116Lê, Khánh Tín U900 0 - 10 Nguyễn, Thùy Trang Gop038
2235Nguyễn, Nhật Hiếu U1000 1 - 00 Lê, Quang Minh U7017
2320Lê, Viết Thiện Nhân U700 0 - 10 Trần, Hoàng An Nhiên G10048
2437Nguyễn, Thanh Phúc U800 ½ - ½0 Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9023
2524Nguyễn, Công Gia Huy U900 1 - 00 Trần, Quốc Bảo U8052
2639Nguyễn, Trung Hậu U700 1 - 00 Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9025
2726Nguyễn, Đắc Uy Vũ U800 0 - 10 Võ, Đào Gia Hân G9058
2827Nguyễn, Đăng Khoa U900 1 - 00 Vũ, Huỳnh Anh Tú Uop060
2941Nguyễn, Tuấn Hưng Uop00 0 - 10 Nguyễn, Hoàng Bách U7028
3044Phạm, Minh Quân U900 1 - 00 Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9029
3151Trần, Quang Phúc U1000 1 frirond