GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO

Організатор(и)CÂU LẠC BỘ CỜ VUA NÚI THÀNH
Федерація В'єтнам ( VIE )
Турнірний директорMr. Sơn
Головний арбітр Mr. Quốc
Deputy ArbiterMr. Trọng
Арбітр(и)Mr. Huy
Bedenkzeit (Rapid)19/09/2026
МісцеQUẢNG TRƯỜNG NÚI THÀNH
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарська система
Обрахунок рейтингу -
Дата(и)2026/09/18 по 2026/09/19
Рейт.-Ø / Average age1000 / 9
Програма для жеребкуванняSwiss-Manager from Heinz Herzogтурнірний файл Swiss-Manager

Останнє оновлення19.09.2026 16:45:55, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng

Вибір турніруNHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP
Вибір параметрів Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиCHN, NHD, PTR
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7/7 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартовий список

Ном.Ім'якод FIDEФЕД.Рейт.AgeКлуб/Місто
1Bùi, Mỹ Nhàn G9PTR09Phong Trào
2Đặng, Đình Phúc U10PTR010Phong Trào
3Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7PTR07Phong Trào
4Đỗ, Thế Hy U7PTR07Phong Trào
5Đoàn, Bách U9PTR09Phong Trào
6Đoàn, Lập U7PTR07Phong Trào
7Dương, Lê Nhật U10PTR010Phong Trào
8Hồ, Nguyên Phúc U9PTR09Phong Trào
9Huỳnh, Hiếu U10PTR010Phong Trào
10Huỳnh, Minh Nhật U10PTR010Phong Trào
11Lại, Đức Duy U7PTR07Phong Trào
12Lê, Anh Đức U8PTR08Phong Trào
13Lê, Anh Tài UopPTR011Phong Trào
14Lê, Bảo Hân G10PTR010Phong Trào
15Lê, Đắc Phạm Hùng U9PTR09Phong Trào
16Lê, Khánh Tín U9PTR09Phong Trào
17Lê, Quang Minh U7PTR07Phong Trào
18Lê, Thành Sang U10PTR010Phong Trào
19Lê, Thị Bảo Phương G9PTR09Phong Trào
20Lê, Viết Thiện Nhân U7PTR07Phong Trào
21Lương, Thành Phát UopPTR013Phong Trào
22Mai, Phạm Hoàng My G8PTR08Phong Trào
23Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9PTR09Phong Trào
24Nguyễn, Công Gia Huy U9PTR09Phong Trào
25Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9PTR09Phong Trào
26Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8PTR08Phong Trào
27Nguyễn, Đăng Khoa U9PTR09Phong Trào
28Nguyễn, Hoàng Bách U7PTR07Phong Trào
29Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9PTR09Phong Trào
30Nguyễn, Hoàng Thiện UopPTR016Phong Trào
31Nguyễn, Lê Hà Nhi G10PTR010Phong Trào
32Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9PTR09Phong Trào
33Nguyễn, Minh Khôi U9PTR09Phong Trào
34Nguyễn, Nam Khôi UopPTR011Phong Trào
35Nguyễn, Nhật Hiếu U10PTR010Phong Trào
36Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8PTR08Phong Trào
37Nguyễn, Thanh Phúc U8PTR08Phong Trào
38Nguyễn, Thùy Trang GopPTR012Phong Trào
39Nguyễn, Trung Hậu U7PTR07Phong Trào
40Nguyễn, Tuấn Dũng U8PTR08Phong Trào
41Nguyễn, Tuấn Hưng UopPTR011Phong Trào
42Phạm, Lê Khánh An GopPTR012Phong Trào
43Phạm, Minh Khang U8PTR08Phong Trào
44Phạm, Minh Quân U9PTR09Phong Trào
45Phan, Đăng Khoa U7PTR07Phong Trào
46Phan, Như Bách U10PTR010Phong Trào
47Trần, Đăng Huy U7PTR07Phong Trào
48Trần, Hoàng An Nhiên G10PTR010Phong Trào
49Trần, Ngọc Nhân U8PTR08Phong Trào
50Trần, Nhật Thiên UopPTR012Phong Trào
51Trần, Quang Phúc U10PTR010Phong Trào
52Trần, Quốc Bảo U8PTR08Phong Trào
53Trần, Thị Bảo Uyên G10PTR010Phong Trào
54Trần, Tiến Đạt U9PTR09Phong Trào
55Trần, Tiến Nam U8PTR08Phong Trào
56Võ, Cảnh Đăng Khoa UopPTR011Phong Trào
57Võ, Công Tùng Lâm U7PTR07Phong Trào
58Võ, Đào Gia Hân G9PTR09Phong Trào
59Võ, Gia Huân U7PTR07Phong Trào
60Vũ, Huỳnh Anh Tú UopPTR011Phong Trào
61Nguyễn, Minh Quân U10PTR010Phong Traof