GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - PHONG TRÀO Senast uppdaterad19.09.2026 16:45:55, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Val av turnering | NHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | CHN, NHD, PTR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating | Age | Klubb |
| 1 | | Bùi, Mỹ Nhàn G9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 2 | | Đặng, Đình Phúc U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 3 | | Đặng, Nguyễn Gia Bảo U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 4 | | Đỗ, Thế Hy U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 5 | | Đoàn, Bách U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 6 | | Đoàn, Lập U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 7 | | Dương, Lê Nhật U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 8 | | Hồ, Nguyên Phúc U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 9 | | Huỳnh, Hiếu U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 10 | | Huỳnh, Minh Nhật U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 11 | | Lại, Đức Duy U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 12 | | Lê, Anh Đức U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 13 | | Lê, Anh Tài Uop | | PTR | 0 | 11 | Phong Trào |
| 14 | | Lê, Bảo Hân G10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 15 | | Lê, Đắc Phạm Hùng U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 16 | | Lê, Khánh Tín U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 17 | | Lê, Quang Minh U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 18 | | Lê, Thành Sang U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 19 | | Lê, Thị Bảo Phương G9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 20 | | Lê, Viết Thiện Nhân U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 21 | | Lương, Thành Phát Uop | | PTR | 0 | 13 | Phong Trào |
| 22 | | Mai, Phạm Hoàng My G8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 23 | | Nguyễn, Bùi Nguyên Khang U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 24 | | Nguyễn, Công Gia Huy U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 25 | | Nguyễn, Đắc Nguyên Khang U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 26 | | Nguyễn, Đắc Uy Vũ U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 27 | | Nguyễn, Đăng Khoa U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 28 | | Nguyễn, Hoàng Bách U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 29 | | Nguyễn, Hoàng Minh Nhật U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 30 | | Nguyễn, Hoàng Thiện Uop | | PTR | 0 | 16 | Phong Trào |
| 31 | | Nguyễn, Lê Hà Nhi G10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 32 | | Nguyễn, Mai Thanh Trúc G9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 33 | | Nguyễn, Minh Khôi U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 34 | | Nguyễn, Nam Khôi Uop | | PTR | 0 | 11 | Phong Trào |
| 35 | | Nguyễn, Nhật Hiếu U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 36 | | Nguyễn, Pham Thủy Tiên G8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 37 | | Nguyễn, Thanh Phúc U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 38 | | Nguyễn, Thùy Trang Gop | | PTR | 0 | 12 | Phong Trào |
| 39 | | Nguyễn, Trung Hậu U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 40 | | Nguyễn, Tuấn Dũng U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 41 | | Nguyễn, Tuấn Hưng Uop | | PTR | 0 | 11 | Phong Trào |
| 42 | | Phạm, Lê Khánh An Gop | | PTR | 0 | 12 | Phong Trào |
| 43 | | Phạm, Minh Khang U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 44 | | Phạm, Minh Quân U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 45 | | Phan, Đăng Khoa U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 46 | | Phan, Như Bách U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 47 | | Trần, Đăng Huy U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 48 | | Trần, Hoàng An Nhiên G10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 49 | | Trần, Ngọc Nhân U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 50 | | Trần, Nhật Thiên Uop | | PTR | 0 | 12 | Phong Trào |
| 51 | | Trần, Quang Phúc U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 52 | | Trần, Quốc Bảo U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 53 | | Trần, Thị Bảo Uyên G10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Trào |
| 54 | | Trần, Tiến Đạt U9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 55 | | Trần, Tiến Nam U8 | | PTR | 0 | 8 | Phong Trào |
| 56 | | Võ, Cảnh Đăng Khoa Uop | | PTR | 0 | 11 | Phong Trào |
| 57 | | Võ, Công Tùng Lâm U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 58 | | Võ, Đào Gia Hân G9 | | PTR | 0 | 9 | Phong Trào |
| 59 | | Võ, Gia Huân U7 | | PTR | 0 | 7 | Phong Trào |
| 60 | | Vũ, Huỳnh Anh Tú Uop | | PTR | 0 | 11 | Phong Trào |
| 61 | | Nguyễn, Minh Quân U10 | | PTR | 0 | 10 | Phong Traof |
|
|
|
|