+ Thời gian: Thứ 7 ngày 19/9/2026 - Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5 - Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9 + Địa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường Tây Mỗ, Hà NộiGIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NHANH NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 3 - BẢNG NÂNG CAOÚltima actualización19.09.2026 11:47:30, Propietario/Última carga: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Clasificación después de la ronda 2
| Rk. | No.Ini. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 11 | Đỗ Như Khánh | VIE | Đồng Nai | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 2 | Bùi Sơn Tùng | VIE | TLKĐ | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 5 | Ngô Ngọc Minh | VIE | Đồng Nai | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 18 | Nguyễn Anh Tú | VIE | Kỳ Anh | 1,5 | 2,5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 7 | Nguyễn Trường Phúc | VIE | Đồng Nai | 1,5 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | 10 | Vũ Hữu Cường | VIE | Đồng Nai | 1,5 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 13 | Phí Mạnh Cường | VIE | Kỳ Anh | 1,5 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 8 | Chu Tuấn Hải | VIE | Đồng Nai | 1,5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9 | 21 | Phạm Thu Hà | VIE | Hà Nội | 1,5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 12 | Nguyễn Anh Quân | VIE | Quảng Ninh | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 15 | Đặng Hữu Trang | VIE | Hà Nội | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 12 | 20 | Nguyễn Mạnh Hải | VIE | Thái Nguyên Kỳ Đạo | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 16 | Hà Chí Trung | VIE | Văn Phú | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | 23 | Kiều Bích Thủy | VIE | Hà Nội | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | 6 | Dương Hồ Bảo Duy | VIE | Đồng Nai | 1 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | 3 | Đặng Cửu Tùng Lân | VIE | Đồng Nai | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17 | 24 | Nguyễn Huy Tùng | VIE | Tự Do | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18 | 1 | Võ Minh Nhất | VIE | Đồng Nai | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 14 | Mai Quý Lân | VIE | Văn Phú | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 17 | Lê Anh Thắng | VIE | Hà Nội | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | 9 | Nguyễn Minh Hưng | VIE | Đồng Nai | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 19 | Lê Thị Kim Loan | VIE | Hà Nội | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 22 | Lê Mạnh Hiệp | VIE | Tự Do | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24 | 4 | Nguyễn Văn Bon | VIE | Đồng Nai | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 4: Most black Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|