+ Thời gian: Thứ 7 ngày 19/9/2026
- Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5
- Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9
+ Địa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường Tây Mỗ, Hà Nội

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NHANH NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 3 - BẢNG NÂNG CAO

Arrangör(er)CLB Cờ Nguyễn Gia
NationVietnam ( VIE )
betänketid (Rapid)10 phút + 05 giây/nước đi
SpelplatsĐịa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường
Antal ronder9
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/09/19
Rating-Ø94
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad19.09.2026 11:47:30, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Val av turneringBẢNG NÂNG CAO
BẢNG THỬ THÁCH
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagVIE
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell efter 9 ronder

Plac.NamnNation1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPoäng TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đặng Cửu Tùng LânVIE 7b0 21w1 8b1 12w1 17b1 6w1 4b1 2w1 3w0745,50743
2Đỗ Như KhánhVIE 15b1 7w1 5b½ 6b1 4w0 16w1 8b1 1b0 10b16,547,50664
3Nguyễn Trường PhúcVIE 21b1 16w½ 18b1 17w0 14b1 4b0 9w1 7w1 1b16,540,50654
4Dương Hồ Bảo DuyVIE 10w0 9b1 22w1 11b1 2b1 3w1 1w0 6b1 5b06480654
5Chu Tuấn HảiVIE 13w½ 14b1 2w½ 10b1 6w0 17w1 7b0 11b1 4w1645,50543
6Ngô Ngọc MinhVIE 20b1 12w1 17b1 2w0 5b1 1b0 16w1 4w0 8w1644,50643
7Đặng Hữu TrangVIE 1w1 2b0 11w0 13b1 9w½ 10b1 5w1 3b0 15w15,548,50542
8Vũ Hữu CườngVIE 9w1 10b½ 1w0 16w½ 11b1 18b1 2w0 12w1 6b05450442
9Lê Mạnh HiệpVIE 8b0 4w0 15b1 21w1 7b½ 12w1 3b0 16b1 11w½541,50452
10Nguyễn Anh TúVIE 4b1 8w½ 16b½ 5w0 12b½ 7w0 13b1 18b1 2w04,5450353
11Nguyễn Huy TùngVIE 12b0 20w1 7b1 4w0 8w0 15b1 17b1 5w0 9b½4,5420453
12Nguyễn Anh QuânVIE 11w1 6b0 13w1 1b0 10w½ 9b0 19w1 8b0 21w14,541,50440
13Nguyễn Mạnh HảiVIE 5b½ 18w½ 12b0 7w0 19w½ 20b1 10w0 21b1 16w14,5350342
14Võ Minh NhấtVIE 16b0 5w0 20b1 15w1 3w0 19b½ 18w0 17b1 22b14,534,50453
15Kiều Bích ThủyVIE 2w0 19b1 9w0 14b0 22w1 11w0 21b1 20w1 7b0435,50442
16Phí Mạnh CườngVIE 14w1 3b½ 10w½ 8b½ 18w1 2b0 6b0 9w0 13b03,5460250
17Bùi Sơn TùngVIE 19w1 22b1 6w0 3b1 1w0 5b0 11w0 14w0 20b½3,5420342
18Phạm Thu HàVIE 23w1 13b½ 3w0 22b1 16b0 8w0 14b1 10w0 19w03,533,50342
19Mai Quý LânVIE 17b0 15w0 21b0 20w1 13b½ 14w½ 12b0 22w0 18b13310251
20Lê Anh ThắngVIE 6w0 11b0 14w0 19b0 21b1 13w0 22w1 15b0 17w½2,5340241
21Lê Thị Kim LoanVIE 3w0 1b0 19w1 9b0 20w0 22b1 15w0 13w0 12b02390241
22Hà Chí TrungVIE 24b1 17w0 4b0 18w0 15b0 21w0 20b0 19b1 14w02290252
23Nguyễn Minh HưngVIE 18b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0039,50010
24Nguyễn Văn BonVIE 22w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00380000

Anmärkning:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)