Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

+ Thời gian: Thứ 7 ngày 19/9/2026
- Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5
- Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9
+ Địa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường Tây Mỗ, Hà Nội

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NHANH NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 3 - BẢNG THỬ THÁCH

Última actualización19.09.2026 12:25:40, Propietario/Última carga: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
184Vũ Đào HảiVIEVinhomes Oceanpark10,50100
28Lê Hải NinhVIENgõ Trạm Xưa100111
312Ngô Xuân Gia HuyVIEThành Công100111
420Nguyễn Anh QuỳnhVIEKỳ Anh100111
528Tô Minh HoàngVIEVăn Phú100111
630Phạm Đức HùngVIEThái Nguyên Kỳ Đạo100111
732Đinh Ngọc ÁnhVIEThái Nguyên Kỳ Đạo100111
838Nguyễn Văn LiêmVIEBồ Đề100111
940Đinh Quang AnhVIEBồ Đề100111
1041Trần Trung HậuVIEBồ Đề100111
1151Đoàn Quang ThịnhVIETrẩn Hưng Đạo100111
1253Nguyễn Văn MinhVIEMiêu Nha100111
1355Đỗ Công ToànVIEBa Vì100111
1457Đỗ Sỹ ĐăngVIEKỳ Duyên100111
1561Nguyễn Xuân HảiVIENghĩa Lĩnh100111
1664Nghiêm Xuân TuânVIENghĩa Lĩnh100111
1768Đào Danh HàVIEHồng Hà100111
1874Chu Anh PhươngVIETân Mỹ100111
1976Bùi Dương TrânVIEĐông Mỹ100111
2080Nguyễn Thăng LongVIETự Do100111
2183Lại Việt TrườngVIEBồ Đề100111
222Phạm Mạnh TườngVIEHà Nội100100
233Vũ Quốc BảoVIEHà Nội100100
247Lê Nhật NamVIEĐồng Nai100100
259Trịnh Đăng KhoaVIEPhúc Thọ100100
2619Nguyễn Ngọc QuânVIEKỳ Anh100100
2725Tô Anh MinhVIETự Do100100
2829Nguyễn Văn TuấnVIEBắc Ninh100100
2931Nguyễn Minh HiếuVIEThái Nguyên Kỳ Đạo100100
3037Nguyễn Thế TríVIEBồ Đề100100
3144Nguyễn Đăng MạnhVIEHà Nội100100
3246Trần Thành CôngVIETự Do100100
3350Nguyễn Anh LinhVIETrẩn Hưng Đạo100100
3454Đinh Văn MạnhVIEMiêu Nha100100
3556Nguyễn Đình LuânVIEHoài Đức100100
3658Nguyễn MạnhVIEKỳ Duyên100100
3763Nguyễn Văn DuânVIENghĩa Lĩnh100100
3867Nguyễn Văn LinhVIEHồng Hà100100
3975Đinh An KhánhVIETự Do100100
4077Thế AnhVIEĐông Mỹ100100
4124Lê Quang HưngVIEQuang Trung0,50,50010
4245Nguyễn Minh ĐiệpVIEĐà Lạt0,50,50010
435Phan Anh TuấnVIETự Do0,50,50000
4465Lê Minh HiềnVIEHồng Hà0,50,50000
456Trương Văn ThiVIETự Do010010
4610Nguyễn Anh HàoVIETự Do010010
4714Tạ Khánh LinhVIEKỳ Anh010010
4816Vũ Đức KhangVIEKỳ Anh010010
4918Nguyễn Vũ VươngVIEKỳ Anh010010
5022Phạm Trí ThànhVIENguyễn Gia010010
5126Phạm Khánh ĐanVIEĐồng Nai010010
5234Phạm Văn NghĩaVIEThái Nguyên Kỳ Đạo010010
5336Nguyễn Hiểu YếnVIENguyễn Gia010010
5447Phùng Tùng HuyVIETự Do010010
5549Nguyễn Văn ThắngVIETự Do010010
5659Lê Ngọc KhánhVIEKỳ Duyên010010
5766Đặng Văn HoàngVIEHồng Hà010010
5870Tạ Anh ChàVIEHồng Hà010010
5972Trần Văn VinhVIETân Mỹ010010
6078Kiên CườngVIEĐông Mỹ010010
611Nguyễn Phi LiêmVIENguyễn Gia010000
624Đỗ Đức ThànhVIEMay Academy010000
6311Phạm Huy KhánhVIEThành Công010000
6413Phạm Đặng Trúc QuỳnhVIEKỳ Anh010000
6515Nguyễn Tú AnhVIEKỳ Anh010000
6617Nguyễn Đình Tuấn KiệtVIEKỳ Anh010000
6721Trịnh Duy KhánhVIENguyễn Gia010000
6823Nguyễn Trung DũngVIENguyễn Gia010000
6927Phạm Đức MinhVIEĐồng Nai010000
7033Nguyễn Mạnh TuấnVIEThái Nguyên Kỳ Đạo010000
7135Đinh Đức AnhVIEThái Nguyên Kỳ Đạo010000
7239Trần Mai PhongVIEBồ Đề010000
7342Nguyễn Mạnh HùngVIEEl Group010000
7443Nguyễn Minh KhangVIEPhúc Diễn010000
7548Vũ Tuấn ChiếnVIEThái Nguyên010000
7652Nguyễn Trung KiênVIETrẩn Hưng Đạo010000
7760Dương Văn HảiVIENghĩa Lĩnh010000
7869Nguyễn Tiến HưngVIEHồng Hà010000
7971Lâm Tăng Phúc QuangVIETự Do010000
8073Đinh Xuân CầnVIETân Mỹ010000
8179Nguyễn CươngVIEĐông Mỹ010000
8281Nguyễn Hoàng MinhVIETự Do010000
8382Nguyễn Văn LinhVIEBồ Đề010000
8462Nguyễn Trần ĐạtVIENghĩa Lĩnh00,50000

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Most black
Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)