Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

+ Thời gian: Thứ 7 ngày 19/9/2026
- Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5
- Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9
+ Địa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường Tây Mỗ, Hà Nội

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NHANH NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 3 - BẢNG THỬ THÁCH

Última actualización19.09.2026 12:25:40, Propietario/Última carga: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
128Tô Minh HoàngVIEVăn Phú5,5220532
264Nghiêm Xuân TuânVIENghĩa Lĩnh5,519,50532
39Trịnh Đăng KhoaVIEPhúc Thọ5230532
48Lê Hải NinhVIENgõ Trạm Xưa522,50433
56Trương Văn ThiVIETự Do521,50532
629Nguyễn Văn TuấnVIEBắc Ninh520,50533
730Phạm Đức HùngVIEThái Nguyên Kỳ Đạo518,50533
863Nguyễn Văn DuânVIENghĩa Lĩnh4,5260432
950Nguyễn Anh LinhVIETrẩn Hưng Đạo4,5250431
1020Nguyễn Anh QuỳnhVIEKỳ Anh4250442
1151Đoàn Quang ThịnhVIETrẩn Hưng Đạo4250432
1212Ngô Xuân Gia HuyVIEThành Công422,50433
1346Trần Thành CôngVIETự Do4220332
1444Nguyễn Đăng MạnhVIEHà Nội4210320
1580Nguyễn Thăng LongVIETự Do4200322
1611Phạm Huy KhánhVIEThành Công419,50432
1757Đỗ Sỹ ĐăngVIEKỳ Duyên419,50432
1884Vũ Đào HảiVIEVinhomes Oceanpark419,50421
1960Dương Văn HảiVIENghĩa Lĩnh419,50331
2083Lại Việt TrườngVIEBồ Đề4190432
2124Lê Quang HưngVIEQuang Trung4190330
2258Nguyễn MạnhVIEKỳ Duyên418,50431
2337Nguyễn Thế TríVIEBồ Đề4180433
2419Nguyễn Ngọc QuânVIEKỳ Anh417,50431
2556Nguyễn Đình LuânVIEHoài Đức4170432
2665Lê Minh HiềnVIEHồng Hà4170332
2777Thế AnhVIEĐông Mỹ415,50421
2840Đinh Quang AnhVIEBồ Đề3,522,50331
2910Nguyễn Anh HàoVIETự Do3,5220331
3045Nguyễn Minh ĐiệpVIEĐà Lạt3,5190341
3175Đinh An KhánhVIETự Do3,516,50331
3231Nguyễn Minh HiếuVIEThái Nguyên Kỳ Đạo3250231
3349Nguyễn Văn ThắngVIETự Do320,50331
3425Tô Anh MinhVIETự Do320,50330
3581Nguyễn Hoàng MinhVIETự Do3200332
363Vũ Quốc BảoVIEHà Nội3200321
3754Đinh Văn MạnhVIEMiêu Nha3200321
3870Tạ Anh ChàVIEHồng Hà3190331
3948Vũ Tuấn ChiếnVIEThái Nguyên318,50331
4066Đặng Văn HoàngVIEHồng Hà318,50320
4167Nguyễn Văn LinhVIEHồng Hà317,50321
4268Đào Danh HàVIEHồng Hà3170331
4339Trần Mai PhongVIEBồ Đề315,50332
4452Nguyễn Trung KiênVIETrẩn Hưng Đạo315,50332
4553Nguyễn Văn MinhVIEMiêu Nha315,50332
4647Phùng Tùng HuyVIETự Do315,50331
4772Trần Văn VinhVIETân Mỹ3150231
4855Đỗ Công ToànVIEBa Vì314,50332
4973Đinh Xuân CầnVIETân Mỹ311,50331
507Lê Nhật NamVIEĐồng Nai2,520,50231
5176Bùi Dương TrânVIEĐông Mỹ2,519,50232
5238Nguyễn Văn LiêmVIEBồ Đề2,5180231
5382Nguyễn Văn LinhVIEBồ Đề2,5170232
5433Nguyễn Mạnh TuấnVIEThái Nguyên Kỳ Đạo2,5170231
5541Trần Trung HậuVIEBồ Đề2,5170231
5674Chu Anh PhươngVIETân Mỹ2,516,50242
572Phạm Mạnh TườngVIEHà Nội2,515,50231
5816Vũ Đức KhangVIEKỳ Anh2,514,50231
5932Đinh Ngọc ÁnhVIEThái Nguyên Kỳ Đạo219,50231
605Phan Anh TuấnVIETự Do219,50130
6123Nguyễn Trung DũngVIENguyễn Gia218,50130
6222Phạm Trí ThànhVIENguyễn Gia217,50231
6318Nguyễn Vũ VươngVIEKỳ Anh217,50130
6435Đinh Đức AnhVIEThái Nguyên Kỳ Đạo2170131
6526Phạm Khánh ĐanVIEĐồng Nai2160230
6634Phạm Văn NghĩaVIEThái Nguyên Kỳ Đạo215,50232
6714Tạ Khánh LinhVIEKỳ Anh2140230
6817Nguyễn Đình Tuấn KiệtVIEKỳ Anh2140230
6927Phạm Đức MinhVIEĐồng Nai2140222
7015Nguyễn Tú AnhVIEKỳ Anh2110221
7121Trịnh Duy KhánhVIENguyễn Gia290221
7269Nguyễn Tiến HưngVIEHồng Hà1,5180130
7361Nguyễn Xuân HảiVIENghĩa Lĩnh116,50131
7459Lê Ngọc KhánhVIEKỳ Duyên1160130
751Nguyễn Phi LiêmVIENguyễn Gia115,50131
7613Phạm Đặng Trúc QuỳnhVIEKỳ Anh1140131
7779Nguyễn CươngVIEĐông Mỹ1140131
7836Nguyễn Hiểu YếnVIENguyễn Gia1120141
7971Lâm Tăng Phúc QuangVIETự Do1120120
804Đỗ Đức ThànhVIEMay Academy0190000
8143Nguyễn Minh KhangVIEPhúc Diễn0180000
8262Nguyễn Trần ĐạtVIENghĩa Lĩnh0180000
8342Nguyễn Mạnh HùngVIEEl Group017,50000
8478Kiên CườngVIEĐông Mỹ0120030

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Most black
Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)