+ Thời gian: Thứ 7 ngày 19/9/2026
- Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5
- Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9
+ Địa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường Tây Mỗ, Hà Nội

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NHANH NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 3 - BẢNG THỬ THÁCH

Arrangör(er)CLB Cờ Nguyễn Gia
NationVietnam ( VIE )
betänketid (Rapid)10 phút + 05 giây/nước đi
SpelplatsĐịa điểm: Trường TH Tây Mỗ, phân hiệu 01, khu đô thị Vinhomes Smart City, phường
Antal ronder9
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/09/19
Rating-Ø77
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad19.09.2026 12:25:40, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Val av turneringBẢNG NÂNG CAO
BẢNG THỬ THÁCH
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagVIE
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell, efter startnummer

Nr.NamnNation1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPoängPlac. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Phi LiêmVIE 41w0 36b1 55w0 80w0 39b0 26b0 -0 -0 -0177390131
2Phạm Mạnh TườngVIE 42b+ 51b0 57w0 54w0 23b1 41b½ 38w1 65b0 45w03,55736,50341
3Vũ Quốc BảoVIE 43w+ 53b1 32w1 28b0 64w0 58w0 72b0 31w0 79b1447420442
4Đỗ Đức ThànhVIE 44b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0080410000
5Phan Anh TuấnVIE 45w½ 24b0 83w0 72b½ 26w1 47b0 22w1 69b0 74w036538,50240
6Trương Văn ThiVIE 46b0 39w1 54b1 50w1 31b1 19w1 9b0 29w0 56b052351,50552
7Lê Nhật NamVIE 47w1 55b1 37w0 49b0 46b½ 45w0 74b1 75w0 60b½449420352
8Lê Hải NinhVIE 48b1 50w½ 80b1 31w½ 37b1 20w1 29b1 64w1 9b½7,5155,50654
9Trịnh Đăng KhoaVIE 49w1 57b1 38w1 37b1 51w1 28b0 6w1 63b1 8w½7,5250,50743
10Nguyễn Anh HàoVIE 50b0 48w1 56b1 46w½ 60b0 74w1 75b1 24w1 80w16,58470642
11Phạm Huy KhánhVIE 51w0 47b1 59w1 55b1 40w1 30b0 56w1 83b1 64w½6,5945,50643
12Ngô Xuân Gia HuyVIE 52b1 54w1 46b1 63w0 49b1 29w0 60b1 58w0 72b052448,50554
13Phạm Đặng Trúc QuỳnhVIE 53w0 49b0 69b0 39w0 71b1 16w0 79b0 36w0 15b1274310252
14Tạ Khánh LinhVIE 54b0 52w0 48b0 71w1 73b0 36w1 82b0 27w0 33b½2,572350250
15Nguyễn Tú AnhVIE 55w0 59b0 47w0 36b1 34w0 61b+ 23b0 68b0 13w0276270241
16Vũ Đức KhangVIE 56b0 60w½ 23b0 82w0 61w1 13b1 76w0 74b0 70w13,55833,50341
17Nguyễn Đình Tuấn KiệtVIE 57w0 66b0 78w1 53b0 59w1 55b0 26w1 47b0 27w½3,56029,50340
18Nguyễn Vũ VươngVIE 58b0 69w½ 65b½ 56w0 52b0 79w1 32b1 34w0 67b036142,50251
19Nguyễn Ngọc QuânVIE 59w1 61b1 40w1 51b0 70w1 6b0 57w1 30b0 83w161638,50641
20Nguyễn Anh QuỳnhVIE 60b1 56w1 63b0 58w1 75b1 8b0 65w1 46w1 50b173520753
21Trịnh Duy KhánhVIE 61w0 70b0 79w0 78b1 72w0 59b+ 34b0 71w1 32b0370250341
22Phạm Trí ThànhVIE 63b0 71w1 58b0 65w0 79b1 39w0 5b0 32w0 36b½2,571370251
23Nguyễn Trung DũngVIE 64w0 72b½ 16w1 70b0 2w0 35b½ 15w1 81b0 68w036736,50240
24Lê Quang HưngVIE 65b½ 5w1 50b0 69w1 80b½ 66w+ 77w0 10b0 47w1530420440
25Tô Anh MinhVIE 66w1 64b0 61w1 57b0 55w1 65b0 40w0 70b1 48w0451390441
26Phạm Khánh ĐanVIE 67b0 73w1 66b0 77w0 5b0 1w1 17b0 79w0 71b136829,50351
27Phạm Đức MinhVIE 68w0 78b1 70w0 59b1 56w0 72b- 53w0 14b1 17b½3,559310343
28Tô Minh HoàngVIE 69b1 58w1 84b1 3w1 63b½ 9w1 64b0 50w½ 29b0611530552
29Nguyễn Văn TuấnVIE 70w1 68b1 51w0 76b1 83w1 12b1 8w0 6b1 28w17545,50744
30Phạm Đức HùngVIE 71b1 63w0 67b1 66w1 81b1 11w1 50b0 19w1 58b176440754
31Nguyễn Minh HiếuVIE 72w1 74b1 64w½ 8b½ 6w0 57b0 55w0 3b1 81w1525480442
32Đinh Ngọc ÁnhVIE 73b1 67w1 3b0 75w0 58b0 52w0 18w0 22b1 21w145237,50442
33Nguyễn Mạnh TuấnVIE 74w0 79b1 68w1 83b0 65w0 76b½ 41w0 35b0 14w½36636,50241
34Phạm Văn NghĩaVIE 75b0 81w0 71b1 67w0 15b1 73w0 21w1 18b1 69w153831,50543
35Đinh Đức AnhVIE 76w0 82b1 74w½ 45b0 84b0 23w½ 69b½ 33w1 38w03,556380241
36Nguyễn Hiểu YếnVIE 77b0 1w0 73b0 15w0 78b1 14b0 71w0 13b1 22w½2,573220252
37Nguyễn Thế TríVIE 78w1 76b1 7b1 9w0 8w0 67b1 80w½ 40b1 63w05,519440544
38Nguyễn Văn LiêmVIE 79b1 75w1 9b0 81w0 66b0 82w½ 2b0 67w1 35b14,54238,50452
39Trần Mai PhongVIE 80w0 6b0 82w0 13b1 1w1 22b1 67w1 55b½ 57w½53635,50442
40Đinh Quang AnhVIE 81b1 77w1 19b0 84w1 11b0 75w½ 25b1 37w0 73b½52745,50452
41Trần Trung HậuVIE 1b1 84w0 75b0 73w1 67b0 2w½ 33b1 76w½ 49b1537340453
42Nguyễn Mạnh HùngVIE 2w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -008339,50000
43Nguyễn Minh KhangVIE 3b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0082400000
44Nguyễn Đăng MạnhVIE 4w+ 80b½ 45w1 64b0 57w1 60w½ 58b0 72w0 76b1529430441
45Nguyễn Minh ĐiệpVIE 5b½ 65w1 44b0 35w1 50b0 7b1 83w0 82w0 2b14,54140,50452
46Trần Thành CôngVIE 6w1 83b1 12w0 10b½ 7w½ 70b1 84w1 20b0 65w161345,50542
47Phùng Tùng HuyVIE 7b0 11w0 15b1 79w1 77b0 5w1 73b0 17w1 24b0454370451
48Vũ Tuấn ChiếnVIE 8w0 10b0 14w1 61b1 68w1 77b0 70w1 56b0 25b153239,50552
49Nguyễn Văn ThắngVIE 9b0 13w1 77b1 7w1 12w0 83b0 68w1 57b0 41w0446430441
50Nguyễn Anh LinhVIE 10w1 8b½ 24w1 6b0 45w1 51b1 30w1 28b½ 20w061054,50541
51Đoàn Quang ThịnhVIE 11b1 2w1 29b1 19w1 9b0 50w0 63b0 60w1 77b161252,50653
52Nguyễn Trung KiênVIE 12w0 14b1 76w0 68b0 18w1 32b1 81w1 84b½ 75w15,522360542
53Nguyễn Văn MinhVIE 13b1 3w0 81b0 17w1 82b1 80w- 27b1 73w½ 84w½534380443
54Đinh Văn MạnhVIE 14w1 12b0 6w0 2b1 76w1 84b- -0 -0 -036438,50321
55Đỗ Công ToànVIE 15b1 7w0 1b1 11w0 25b0 17w1 31b1 39w½ 82b04,54436,50453
56Nguyễn Đình LuânVIE 16w1 20b0 10w0 18b1 27b1 81w1 11b0 48w1 6w1614440642
57Đỗ Sỹ ĐăngVIE 17b1 9w0 2b1 25w1 44b0 31w1 19b0 49w1 39b½5,52043,50552
58Nguyễn MạnhVIE 18w1 28b0 22w1 20b0 32w1 3b1 44w1 12b1 30w061543,50642
59Lê Ngọc KhánhVIE 19b0 15w1 11b0 27w0 17b0 21w- -0 -0 -0178380130
60Dương Văn HảiVIE 20w0 16b½ 72w1 74b1 10w1 44b½ 12w0 51b0 7w½4,53947,50341
61Nguyễn Xuân HảiVIE 21b1 19w0 25b0 48w0 16b0 15w- -0 -0 -0179370131
62Nguyễn Trần ĐạtVIE -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -008140,50000
63Nguyễn Văn DuânVIE 22w1 30b1 20w1 12b1 28w½ 64b0 51w1 9w0 37b16,5753,50643
64Nghiêm Xuân TuânVIE 23b1 25w1 31b½ 44w1 3b1 63w1 28w1 8b0 11b½7447,50652
65Lê Minh HiềnVIE 24w½ 45b0 18w½ 22b1 33b1 25w1 20b0 2w1 46b053338,50452
66Đặng Văn HoàngVIE 25b0 17w1 26w1 30b0 38w1 24b- -0 -0 -036340,50320
67Nguyễn Văn LinhVIE 26w1 32b0 30w0 34b1 41w1 37w0 39b0 38b0 18w1448420441
68Đào Danh HàVIE 27b1 29w0 33b0 52w1 48b0 69w0 49b0 15w1 23b1453370452
69Nguyễn Tiến HưngVIE 28w0 18b½ 13w1 24b0 74w0 68b1 35w½ 5w1 34b0455360341
70Tạ Anh ChàVIE 29b0 21w1 27b1 23w1 19b0 46w0 48b0 25w0 16b0362410351
71Lâm Tăng Phúc QuangVIE 30w0 22b0 34w0 14b0 13w0 78w1 36b1 21b0 26w027527,50241
72Trần Văn VinhVIE 31b0 23w½ 60b0 5w½ 21b1 27w+ 3w1 44b1 12w1617360542
73Đinh Xuân CầnVIE 32w0 26b0 36w1 41b0 14w1 34b1 47w1 53b½ 40w½535360441
74Chu Anh PhươngVIE 33b1 31w0 35b½ 60w0 69b1 10b0 7w0 16w1 5b14,543370453
75Đinh An KhánhVIE 34w1 38b0 41w1 32b1 20w0 40b½ 10w0 7b1 52b04,54046,50452
76Bùi Dương TrânVIE 35b1 37w0 52b1 29w0 54b0 33w½ 16b1 41b½ 44w0450410353
77Thế AnhVIE 36w1 40b0 49w0 26b1 47w1 48w1 24b1 80b0 51w0531400542
78Kiên CườngVIE 37b0 27w0 17b0 21w0 36w0 71b0 -0 -0 -008433,50030
79Nguyễn CươngVIE 38w0 33w0 21b1 47b0 22w0 18b0 13w1 26b1 3w0369290342
80Nguyễn Thăng LongVIE 39b1 44w½ 8w0 1b1 24w½ 53b+ 37b½ 77w1 10b05,51845,50442
81Nguyễn Hoàng MinhVIE 40w0 34b1 53w1 38b1 30w0 56b0 52b0 23w1 31b0445460452
82Nguyễn Văn LinhVIE 83w0 35w0 39b1 16b1 53w0 38b½ 14w1 45b1 55w15,521380543
83Lại Việt TrườngVIE 82b1 46w0 5b1 33w1 29b0 49w1 45b1 11w0 19b052645,50553
84Vũ Đào HảiVIE -1 41b1 28w0 40b0 35w1 54w+ 46b0 52w½ 53b½52843,50441

Anmärkning:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)