Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - CHUYÊN NGHIỆP

Останнє оновлення19.09.2026 16:47:45, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng

Огляд гравців для CHN

Ст.номІм'яРейт.ФЕД.1234567ОчкиСт.номГрупа
1Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN110010149CHUYÊN NGHIỆP
2Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN101110047CHUYÊN NGHIỆP
3Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN½0011013,511CHUYÊN NGHIỆP
4Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN10100½02,518CHUYÊN NGHIỆP
5Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN111011053CHUYÊN NGHIỆP
6Lê Anh Khôi U80CHN101110152CHUYÊN NGHIỆP
7Lê Minh Khôi Uop0CHN111001048CHUYÊN NGHIỆP
8Lê Nguyên Khôi Uop0CHN01½10013,512CHUYÊN NGHIỆP
9Lê Quốc Lâm U90CHN111101161CHUYÊN NGHIỆP
10Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN½0½0110315CHUYÊN NGHIỆP
11Nguyễn Nam Hải U90CHN0101011410CHUYÊN NGHIỆP
12Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN0101000220CHUYÊN NGHIỆP
13Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN010111155CHUYÊN NGHIỆP
14Nguyễn Thành Nam U100CHN½0½01½13,513CHUYÊN NGHIỆP
15Phạm Đình Quang Uop0CHN01½00102,519CHUYÊN NGHIỆP
16Phạm Vũ Bình Uop0CHN0000000022CHUYÊN NGHIỆP
17Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN0001000121CHUYÊN NGHIỆP
18Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN0010011316CHUYÊN NGHIỆP
19Trần Nguyễn Khả Như G90CHN1101000314CHUYÊN NGHIỆP
20Võ Công Trí U80CHN0010101317CHUYÊN NGHIỆP
21Vũ Quân U90CHN½1001114,56CHUYÊN NGHIỆP
22Vũ Thế Anh U80CHN101111054CHUYÊN NGHIỆP

Результати останнього туру для CHN

ТурДош.Ном.Ім'яРейтОчки РезультатОчки Ім'яРейтНом.
7122Vũ Thế Anh U805 0 - 15 Lê Quốc Lâm U909
7213Nguyễn Phúc Nguyên U1004 1 - 05 Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop05
736Lê Anh Khôi U804 1 - 04 Lê Minh Khôi Uop07
742Bùi Ngô Quốc Bảo Uop04 0 - 13½ Vũ Quân U9021
7510Lê Triệu Thảo Nhi G1003 0 - 13 Bùi Ngô Bảo Trân Gop01
7619Trần Nguyễn Khả Như G903 0 - 13 Nguyễn Nam Hải U9011
774Châu Tuấn Kiệt Uop02½ 0 - 12½ Bùi Nguyễn Hoàng Khang U803
7814Nguyễn Thành Nam U1002½ 1 - 02½ Phạm Đình Quang Uop015
7917Trần Lê Ngọc Diệp G1101 0 - 12½ Lê Nguyên Khôi Uop08
71018Trần Nguyễn Gia Ý U802 1 - 02 Nguyễn Ngọc Thảo My G11012
71120Võ Công Trí U802 1 - 00 Phạm Vũ Bình Uop016

Подробиці гравця для CHN

ТурСт.номІм'яРейт.ФЕД.ОчкиРез.
Bùi Ngô Bảo Trân Gop 0 CHN Rp:1050 Очки 4
112Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2s 1
26Lê Anh Khôi U80CHN5w 1
37Lê Minh Khôi Uop0CHN4s 0
419Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3w 0
511Nguyễn Nam Hải U90CHN4s 1
622Vũ Thế Anh U80CHN5w 0
710Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3s 1
Bùi Ngô Quốc Bảo Uop 0 CHN Rp:1050 Очки 4
113Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5w 1
27Lê Minh Khôi Uop0CHN4s 0
311Nguyễn Nam Hải U90CHN4w 1
45Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5s 1
58Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5w 1
69Lê Quốc Lâm U90CHN6s 0
721Vũ Quân U90CHN4,5w 0
Bùi Nguyễn Hoàng Khang U8 0 CHN Rp:1000 Очки 3,5
114Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5s ½
28Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5w 0
322Vũ Thế Anh U80CHN5s 0
418Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3s 1
515Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5w 1
621Vũ Quân U90CHN4,5w 0
74Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5s 1
Châu Tuấn Kiệt Uop 0 CHN Rp:898 Очки 2,5
115Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5w 1
29Lê Quốc Lâm U90CHN6s 0
312Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2w 1
422Vũ Thế Anh U80CHN5s 0
513Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5w 0
614Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5s ½
73Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5w 0
Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop 0 CHN Rp:1158 Очки 5
116Phạm Vũ Bình Uop0CHN0s 1
222Vũ Thế Anh U80CHN5w 1
319Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3s 1
42Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4w 0
57Lê Minh Khôi Uop0CHN4s 1
66Lê Anh Khôi U80CHN5w 1
713Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5s 0
Lê Anh Khôi U8 0 CHN Rp:1158 Очки 5
117Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1w 1
21Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4s 0
313Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5w 1
415Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5s 1
59Lê Quốc Lâm U90CHN6w 1
65Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5s 0
77Lê Minh Khôi Uop0CHN4w 1
Lê Minh Khôi Uop 0 CHN Rp:1050 Очки 4
118Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3s 1
22Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4w 1
31Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4w 1
49Lê Quốc Lâm U90CHN6s 0
55Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5w 0
68Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5s 1
76Lê Anh Khôi U80CHN5s 0
Lê Nguyên Khôi Uop 0 CHN Rp:1000 Очки 3,5
119Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3w 0
23Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5s 1
315Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5w ½
421Vũ Quân U90CHN4,5w 1
52Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4s 0
67Lê Minh Khôi Uop0CHN4w 0
717Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1s 1
Lê Quốc Lâm U9 0 CHN Rp:1309 Очки 6
120Võ Công Trí U80CHN3s 1
24Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5w 1
321Vũ Quân U90CHN4,5s 1
47Lê Minh Khôi Uop0CHN4w 1
56Lê Anh Khôi U80CHN5s 0
62Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4w 1
722Vũ Thế Anh U80CHN5s 1
Lê Triệu Thảo Nhi G10 0 CHN Rp:950 Очки 3
121Vũ Quân U90CHN4,5w ½
219Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3s 0
314Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5w ½
413Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5s 0
517Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1w 1
612Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2s 1
71Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4w 0
Nguyễn Nam Hải U9 0 CHN Rp:1050 Очки 4
122Vũ Thế Anh U80CHN5s 0
216Phạm Vũ Bình Uop0CHN0w 1
32Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4s 0
414Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5s 1
51Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4w 0
620Võ Công Trí U80CHN3w 1
719Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3s 1
Nguyễn Ngọc Thảo My G11 0 CHN Rp:842 Очки 2
11Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4w 0
217Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1s 1
34Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5s 0
420Võ Công Trí U80CHN3w 1
521Vũ Quân U90CHN4,5s 0
610Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3w 0
718Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3s 0
Nguyễn Phúc Nguyên U10 0 CHN Rp:1158 Очки 5
12Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4s 0
218Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3w 1
36Lê Anh Khôi U80CHN5s 0
410Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3w 1
54Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5s 1
619Trần Nguyễn Khả Như G90CHN3w 1
75Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5w 1
Nguyễn Thành Nam U10 0 CHN Rp:1000 Очки 3,5
13Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5w ½
221Vũ Quân U90CHN4,5s 0
310Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3s ½
411Nguyễn Nam Hải U90CHN4w 0
516Phạm Vũ Bình Uop0CHN0s 1
64Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5w ½
715Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5w 1
Phạm Đình Quang Uop 0 CHN Rp:898 Очки 2,5
14Châu Tuấn Kiệt Uop0CHN2,5s 0
220Võ Công Trí U80CHN3w 1
38Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5s ½
46Lê Anh Khôi U80CHN5w 0
53Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5s 0
616Phạm Vũ Bình Uop0CHN0w 1
714Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5s 0
Phạm Vũ Bình Uop 0 CHN Rp:200 Очки 0
15Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5w 0
211Nguyễn Nam Hải U90CHN4s 0
318Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3w 0
417Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1s 0
514Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5w 0
615Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5s 0
720Võ Công Trí U80CHN3s 0
Trần Lê Ngọc Diệp G11 0 CHN Rp:691 Очки 1
16Lê Anh Khôi U80CHN5s 0
212Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2w 0
320Võ Công Trí U80CHN3s 0
416Phạm Vũ Bình Uop0CHN0w 1
510Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3s 0
618Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3s 0
78Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5w 0
Trần Nguyễn Gia Ý U8 0 CHN Rp:950 Очки 3
17Lê Minh Khôi Uop0CHN4w 0
213Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5s 0
316Phạm Vũ Bình Uop0CHN0s 1
43Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5w 0
520Võ Công Trí U80CHN3s 0
617Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1w 1
712Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2w 1
Trần Nguyễn Khả Như G9 0 CHN Rp:950 Очки 3
18Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5s 1
210Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3w 1
35Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5w 0
41Bùi Ngô Bảo Trân Gop0CHN4s 1
522Vũ Thế Anh U80CHN5w 0
613Nguyễn Phúc Nguyên U100CHN5s 0
711Nguyễn Nam Hải U90CHN4w 0
Võ Công Trí U8 0 CHN Rp:950 Очки 3
19Lê Quốc Lâm U90CHN6w 0
215Phạm Đình Quang Uop0CHN2,5s 0
317Trần Lê Ngọc Diệp G110CHN1w 1
412Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2s 0
518Trần Nguyễn Gia Ý U80CHN3w 1
611Nguyễn Nam Hải U90CHN4s 0
716Phạm Vũ Bình Uop0CHN0w 1
Vũ Quân U9 0 CHN Rp:1102 Очки 4,5
110Lê Triệu Thảo Nhi G100CHN3s ½
214Nguyễn Thành Nam U100CHN3,5w 1
39Lê Quốc Lâm U90CHN6w 0
48Lê Nguyên Khôi Uop0CHN3,5s 0
512Nguyễn Ngọc Thảo My G110CHN2w 1
63Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5s 1
72Bùi Ngô Quốc Bảo Uop0CHN4s 1
Vũ Thế Anh U8 0 CHN Rp:1158 Очки 5
111Nguyễn Nam Hải U90CHN4w 1
25Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên Uop0CHN5s 0
33Bùi Nguyễn Hoàng Khang U80CHN3,5w 1

Показати повний список