| Rd. | SNr | | Namn | Rating | Nation | Poäng | Res. |
| Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 0 NHD Rp:691 Poäng 1 |
| 1 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | s 0 |
| 2 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 3 | 11 | | Huỳnh Thị My Na G7 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 4 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 5 | 16 | | Nguyễn Trúc Vy G7 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 6 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| 7 | 6 | | Đỗ Hoàng Huy U5 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| Bùi Trần Minh Khôi U6 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 2 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | s 1 |
| 3 | 19 | | Phạm Trung Kiên U6 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 4 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | s 1 |
| 5 | 20 | | Trần Anh Minh U6 | 0 | NHD | 6 | w 0 |
| 6 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 7 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| Châu Đức Hạnh U5 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 16 | | Nguyễn Trúc Vy G7 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 2 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 3 | 12 | | Lương Hoàng Nhân U6 | 0 | NHD | 6 | s 0 |
| 4 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 5 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 6 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 7 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | w 0 |
| Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| 2 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 3 | 20 | | Trần Anh Minh U6 | 0 | NHD | 6 | w 0 |
| 4 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 5 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | w 1 |
| 6 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 7 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| Đặng Võ Phúc Duy U6 0 NHD Rp:1102 Poäng 4,5 |
| 1 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | s 1 |
| 2 | 16 | | Nguyễn Trúc Vy G7 | 0 | NHD | 4 | w 1 |
| 3 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 4 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | w ½ |
| 5 | 4 | | Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 6 | 6 | | Đỗ Hoàng Huy U5 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 7 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| Đỗ Hoàng Huy U5 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 19 | | Phạm Trung Kiên U6 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 2 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 3 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 4 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 5 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 6 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | s 0 |
| 7 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | w 1 |
| Đỗ Trần Tú Anh G7 0 NHD Rp:1050 Poäng 4 |
| 1 | 20 | | Trần Anh Minh U6 | 0 | NHD | 6 | s 0 |
| 2 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 3 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 4 | 16 | | Nguyễn Trúc Vy G7 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 5 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 6 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | w 1 |
| 7 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| Đường Quốc Uy U6 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 2 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 3 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 4 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 5 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 6 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 7 | 11 | | Huỳnh Thị My Na G7 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| Hồ Minh Đức U6 0 NHD Rp:1050 Poäng 4 |
| 1 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 2 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 3 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 4 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | s 1 |
| 5 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 6 | 8 | | Đường Quốc Uy U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 7 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| Hoàng Đức Tùng U5 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | w 1 |
| 2 | 19 | | Phạm Trung Kiên U6 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 3 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 4 | 20 | | Trần Anh Minh U6 | 0 | NHD | 6 | s 0 |
| 5 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 6 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | s 0 |
| 7 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| Huỳnh Thị My Na G7 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 2 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 3 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | w 0 |
| 4 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 5 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| 6 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 7 | 8 | | Đường Quốc Uy U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| Lương Hoàng Nhân U6 0 NHD Rp:1309 Poäng 6 |
| 1 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | w 1 |
| 2 | 20 | | Trần Anh Minh U6 | 0 | NHD | 6 | s 1 |
| 3 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 4 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 5 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | w 1 |
| 6 | 19 | | Phạm Trung Kiên U6 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 7 | 16 | | Nguyễn Trúc Vy G7 | 0 | NHD | 4 | w 1 |
| Lương Quang Chí U6 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 2 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 3 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| 4 | 4 | | Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 5 | 6 | | Đỗ Hoàng Huy U5 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 6 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 7 | 21 | | Trần Khải Anh U6 | 0 | NHD | 2 | s 0 |
| Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 0 NHD Rp:1000 Poäng 3,5 |
| 1 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | w 1 |
| 2 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 3 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 4 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | s ½ |
| 5 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 6 | 7 | | Đỗ Trần Tú Anh G7 | 0 | NHD | 4 | s 0 |
| 7 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 2 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 3 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 4 | 17 | | Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 5 | 7 | | Đỗ Trần Tú Anh G7 | 0 | NHD | 4 | w 0 |
| 6 | 11 | | Huỳnh Thị My Na G7 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 7 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| Nguyễn Trúc Vy G7 0 NHD Rp:1050 Poäng 4 |
| 1 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | w 1 |
| 2 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | s 0 |
| 3 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 4 | 7 | | Đỗ Trần Tú Anh G7 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 5 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | w 1 |
| 6 | 25 | | Võ Lê Xuân Nguyên U6 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 7 | 12 | | Lương Hoàng Nhân U6 | 0 | NHD | 6 | s 0 |
| Nguyễn Văn Tuấn Tú U6 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 4 | | Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 2 | 8 | | Đường Quốc Uy U6 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| 3 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | s 0 |
| 4 | 15 | | Nguyễn Trần Ngọc Quân U6 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 5 | 11 | | Huỳnh Thị My Na G7 | 0 | NHD | 2 | s 1 |
| 6 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 7 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | s 0 |
| Phạm Nguyễn Minh Anh G7 0 NHD Rp:1158 Poäng 5 |
| 1 | 5 | | Đặng Võ Phúc Duy U6 | 0 | NHD | 4,5 | w 0 |
| 2 | 7 | | Đỗ Trần Tú Anh G7 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 3 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 4 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 5 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 6 | 3 | | Châu Đức Hạnh U5 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 7 | 19 | | Phạm Trung Kiên U6 | 0 | NHD | 5 | w 1 |
| Phạm Trung Kiên U6 0 NHD Rp:1158 Poäng 5 |
| 1 | 6 | | Đỗ Hoàng Huy U5 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 2 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 3 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 4 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | w 0 |
| 5 | 23 | | Trần Thiên Phúc U6 | 0 | NHD | 5 | s 1 |
| 6 | 12 | | Lương Hoàng Nhân U6 | 0 | NHD | 6 | w 1 |
| 7 | 18 | | Phạm Nguyễn Minh Anh G7 | 0 | NHD | 5 | s 0 |
| Trần Anh Minh U6 0 NHD Rp:1309 Poäng 6 |
| 1 | 7 | | Đỗ Trần Tú Anh G7 | 0 | NHD | 4 | w 1 |
| 2 | 12 | | Lương Hoàng Nhân U6 | 0 | NHD | 6 | w 0 |
| 3 | 4 | | Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 4 | 10 | | Hoàng Đức Tùng U5 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| 5 | 2 | | Bùi Trần Minh Khôi U6 | 0 | NHD | 3 | s 1 |
| 6 | 26 | | Võ Minh Khang U6 | 0 | NHD | 4 | s 1 |
| 7 | 24 | | Võ Công Hiếu U5 | 0 | NHD | 5 | w 1 |
| Trần Khải Anh U6 0 NHD Rp:842 Poäng 2 |
| 1 | 8 | | Đường Quốc Uy U6 | 0 | NHD | 2 | s 0 |
| 2 | 4 | | Đặng Hoàng Tuyết Ngân G7 | 0 | NHD | 3 | w 0 |
| 3 | 6 | | Đỗ Hoàng Huy U5 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 4 | 11 | | Huỳnh Thị My Na G7 | 0 | NHD | 2 | w 0 |
| 5 | 22 | | Trần Ngọc An Nhiên G7 | 0 | NHD | 3 | s 0 |
| 6 | 1 | | Bùi Ngọc Bảo Khánh U6 | 0 | NHD | 1 | s 1 |
| 7 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | w 1 |
| Trần Ngọc An Nhiên G7 0 NHD Rp:950 Poäng 3 |
| 1 | 9 | | Hồ Minh Đức U6 | 0 | NHD | 4 | w 1 |
| 2 | 13 | | Lương Quang Chí U6 | 0 | NHD | 2 | s 0 |
| 3 | 14 | | Nguyễn Tấn Nhật Huy U5 | 0 | NHD | 3,5 | w 0 |