GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - CHUYÊN NGHIỆP Senast uppdaterad19.09.2026 16:47:45, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Val av turnering | NHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | CHN, NHD, PTR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating | Age | Klubb |
| 1 | | Bùi, Ngô Bảo Trân Gop | | CHN | 0 | 15 | Chuyên Nghiệp |
| 2 | | Bùi, Ngô Quốc Bảo Uop | | CHN | 0 | 12 | Chuyên Nghiệp |
| 3 | | Bùi, Nguyễn Hoàng Khang U8 | | CHN | 0 | 8 | Chuyên Nghiệp |
| 4 | | Châu, Tuấn Kiệt Uop | | CHN | 0 | 11 | Chuyên Nghiệp |
| 5 | | Huỳnh, Nhật Hoàng Nguyên Uop | | CHN | 0 | 14 | Chuyên Nghiệp |
| 6 | | Lê, Anh Khôi U8 | | CHN | 0 | 8 | Chuyên Nghiệp |
| 7 | | Lê, Minh Khôi Uop | | CHN | 0 | 12 | Chuyên Nghiệp |
| 8 | | Lê, Nguyên Khôi Uop | | CHN | 0 | 10 | Chuyên Nghiệp |
| 9 | | Lê, Quốc Lâm U9 | | CHN | 0 | 9 | Chuyên Nghiệp |
| 10 | | Lê, Triệu Thảo Nhi G10 | | CHN | 0 | 10 | Chuyên Nghiệp |
| 11 | | Nguyễn, Nam Hải U9 | | CHN | 0 | 9 | Chuyên Nghiệp |
| 12 | | Nguyễn, Ngọc Thảo My G11 | | CHN | 0 | 11 | Chuyên Nghiệp |
| 13 | | Nguyễn, Phúc Nguyên U10 | | CHN | 0 | 10 | Chuyên Nghiệp |
| 14 | | Nguyễn, Thành Nam U10 | | CHN | 0 | 10 | Chuyên Nghiệp |
| 15 | | Phạm, Đình Quang Uop | | CHN | 0 | 12 | Chuyên Nghiệp |
| 16 | | Phạm, Vũ Bình Uop | | CHN | 0 | 14 | Chuyên Nghiệp |
| 17 | | Trần, Lê Ngọc Diệp G11 | | CHN | 0 | 11 | Chuyên Nghiệp |
| 18 | | Trần, Nguyễn Gia Ý U8 | | CHN | 0 | 7 | Chuyên Nghiệp |
| 19 | | Trần, Nguyễn Khả Như G9 | | CHN | 0 | 9 | Chuyên Nghiệp |
| 20 | | Võ, Công Trí U8 | | CHN | 0 | 8 | Chuyên Nghiệp |
| 21 | | Vũ, Quân U9 | | CHN | 0 | 9 | Chuyên Nghiệp |
| 22 | | Vũ, Thế Anh U8 | | CHN | 0 | 8 | Chuyên Nghiệp |
|
|
|
|