ХХХ национална работническа спатакиада на металопреработващите предприятия жениCập nhật ngày: 18.09.2026 18:07:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2922959 Mazhdrakova, Magdalena NA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 |
| 1 | Стомана | * | 1 | 1½ | 2,5 | 5 |
| 2 | Алкомет | 1 | * | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Аурубис | ½ | 1 | * | 1,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|