Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ХХХ национална работническа спатакиада на металопреработващите предприятия

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2922959 Mazhdrakova, Magdalena NA

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. СИЕР (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Сашо Стояновски,0BUL1000141000
2Деян Илиев,0BUL1111441000
3Зоран Деспоовски,0BUL1111441000
  2. Алкомет (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Галин Енчев,0BUL1101341000
2Амед Ибриян,0BUL1110341000
3Юлиан Узонов,0BUL1010241000
  3. КЦМ (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Николай Вишев,0BUL1111441000
2Никола Хаджиколев,0BUL0010141000
3Иван Хаджиколев,0BUL0010141000
  4. Стомана (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Александър Александров,0BUL0000041000
2Д.Кирилов,0BUL0011241000
3М.Антов,0BUL0111341000
  5. Аурубис (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Доромир Добрев,0BUL0101241000
2Роди Меднаров,0BUL0000041000
3Тодор Тодоров,0BUL0000041000