ХХХ национална работническа спатакиада на металопреработващите предприятия

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2922959 Mazhdrakova, Magdalena NA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345 HS1  HS2 
1СИЕР * 2232910
2Алкомет1 * 22388
3КЦМ11 * 1364
4Стомана012 * 256
5Аурубис1001 * 22

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)