ХХХ национална работническа спатакиада на металопреработващите предприятия Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2922959 Mazhdrakova, Magdalena NA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 |
| 1 | СИЕР | * | 2 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 |
| 2 | Алкомет | 1 | * | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 |
| 3 | КЦМ | 1 | 1 | * | 1 | 3 | 6 | 4 |
| 4 | Стомана | 0 | 1 | 2 | * | 2 | 5 | 6 |
| 5 | Аурубис | 1 | 0 | 0 | 1 | * | 2 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|