PERTANDINGAN CATUR DIES NATALIS KE-64 UNIVERSITAS UDAYANA 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:30:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
19Orange Fighter - FEB431079,530,5
211SciChess - FMIPA431079,528,5
35Fisip - FISIP43016922,5
410Pink Sun - FPAR43016824,5
56GAJAHANAM - FK42024722,5
63Banteng Ungu - FAPET42024619,5
77Harvestor - FP42024526,5
88Marfish - FKP42024525,5
92APCB - FIB41032519
104Checkmate Law - FH41032326
111Agritech - FTP41032320
1212Vetwar - FKH40040223

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)