PERTANDINGAN CATUR DIES NATALIS KE-64 UNIVERSITAS UDAYANA 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:30:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Fisip - FISIP (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 13)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Bintang Adji Nusantara A. P.,0INA011000261000
2Anak Agung Gede Sembah Ning Hana,0INA011111561000
3Muhammad Alimudin Fahmi,0INA111111661000
  2. Orange Fighter - FEB (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 13,5)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Brian Surjaya,0INA111111661000
2I Wayan Jivantara,0INA010101361000
3I Gede Putra Haryatma,0INA11½1014,561000
  3. Pink Sun - FPAR (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Gabriel Marselino Siregar,0INA110011461000
2Ketut Yodi Mahamerta,0INA111010461000
3I Kadek Widhiashrama Putra,0INA111010461000
  4. SciChess - FMIPA (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 11)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Aldo Kristian Sinaga,0INA11010½3,561000
2I Nyoman Agustya Parawangsa,0INA111101561000
3I Komang Aditya Cipta Yoga,0INA01½1002,561000
  5. GAJAHANAM - FK (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 11,5)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1I Gede Surya Baskara Darma,0INA10111½4,561000
2I Made Revan Praja Ramananda,0INA100110361000
3Ni Made Rachellia Charista Ardan,0INA100111461000
  6. Banteng Ungu - FAPET (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Angelitha Putri Caroline,0INA010011361000
2Sebastiano Balang Ocu,0INA111101561000
3Appia Friscilia Christin Tarigan,0INA000101261000
  7. Marfish - FKP (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Mikael Rangga Ananta,0INA000100161000
2Marcell Siboro,0INA101010361000
3Josia Rafael,0INA101010361000
  8. Harvestor - FP (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1I Komang Prananda Adnyana Putra,0INA101000261000
2Muhammad Saddam Priya Agshan,0INA100001261000
3Kadek Satria Jayantika,0INA101001361000
  9. Checkmate Law - FH (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1I Made Linggih Laksamana,0INA000110261000
2Bhujangga Putra Lanus,0INA010011361000
3M. Pahmi Ardiansyah,0INA010001261000
  10. Agritech - FTP (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1I Made Kusuma Negara,0INA011010361000
2Braiyen Ginting,0INA000010161000
3Jason Hadi Saputra,0INA001000161000
  11. APCB - FIB (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Michael Surya Setiawan Bere,0INA100111461000
2Putu Perama Artha Wijaya,0INA001100261000
3Deryck Sadewa,0INA000100161000
  12. Vetwar - FKH (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1I Made Andwa Saputra,0INA001001261000
2Keysha Aulia Firmansyah,0INA000000061000
3I Putu Satrya Adhitraya,0INA010010261000