PERTANDINGAN CATUR DIES NATALIS KE-64 UNIVERSITAS UDAYANA 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:30:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/09/21 lúc 11.30-12.00
Bàn9Orange Fighter - FEBRtg-11SciChess - FMIPARtg1½:1½
1.1
Brian Surjaya,
0-
Aldo Kristian Sinaga,
01 - 0
1.2
I Wayan Jivantara,
0-
I Nyoman Agustya Parawangsa,
00 - 1
1.3
I Gede Putra Haryatma,
0-
I Komang Aditya Cipta Yoga,
0½ - ½
Bàn10Pink Sun - FPARRtg-6GAJAHANAM - FKRtg2 : 1
2.1
Gabriel Marselino Siregar,
0-
I Gede Surya Baskara Darma,
00 - 1
2.2
Ketut Yodi Mahamerta,
0-
I Made Revan Praja Ramananda,
01 - 0
2.3
I Kadek Widhiashrama Putra,
0-
Ni Made Rachellia Charista Ardan,
01 - 0
Bàn3Banteng Ungu - FAPETRtg-7Harvestor - FPRtg1 : 2
3.1
Angelitha Putri Caroline,
0-
I Komang Prananda Adnyana Putra,
00 - 1
3.2
Sebastiano Balang Ocu,
0-
Muhammad Saddam Priya Agshan,
01 - 0
3.3
Appia Friscilia Christin Tarigan,
0-
Kadek Satria Jayantika,
00 - 1
Bàn5Fisip - FISIPRtg-4Checkmate Law - FHRtg3 : 0
4.1
Bintang Adji Nusantara A. P.,
0-
I Made Linggih Laksamana,
01 - 0
4.2
Anak Agung Gede Sembah Ning Hana,
0-
Bhujangga Putra Lanus,
01 - 0
4.3
Muhammad Alimudin Fahmi,
0-
M. Pahmi Ardiansyah,
01 - 0
Bàn8Marfish - FKPRtg-12Vetwar - FKHRtg2 : 1
5.1
Mikael Rangga Ananta,
0-
I Made Andwa Saputra,
00 - 1
5.2
Marcell Siboro,
0-
Keysha Aulia Firmansyah,
01 - 0
5.3
Josia Rafael,
0-
I Putu Satrya Adhitraya,
01 - 0
Bàn1Agritech - FTPRtg-2APCB - FIBRtg2 : 1
6.1
I Made Kusuma Negara,
0-
Michael Surya Setiawan Bere,
01 - 0
6.2
Braiyen Ginting,
0-
Putu Perama Artha Wijaya,
00 - 1
6.3
Jason Hadi Saputra,
0-
Deryck Sadewa,
01 - 0