PERTANDINGAN CATUR DIES NATALIS KE-64 UNIVERSITAS UDAYANA 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:30:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Agritech - FTP (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1I Made Kusuma Negara,0INA36
2Braiyen Ginting,0INA16
3Jason Hadi Saputra,0INA16
  2. APCB - FIB (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Michael Surya Setiawan Bere,0INA46
2Putu Perama Artha Wijaya,0INA26
3Deryck Sadewa,0INA16
  3. Banteng Ungu - FAPET (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Angelitha Putri Caroline,0INA36
2Sebastiano Balang Ocu,0INA56
3Appia Friscilia Christin Tarigan,0INA26
  4. Checkmate Law - FH (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1I Made Linggih Laksamana,0INA26
2Bhujangga Putra Lanus,0INA36
3M. Pahmi Ardiansyah,0INA26
  5. Fisip - FISIP (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 13)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bintang Adji Nusantara A. P.,0INA26
2Anak Agung Gede Sembah Ning Hana,0INA56
3Muhammad Alimudin Fahmi,0INA66
  6. GAJAHANAM - FK (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 11,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1I Gede Surya Baskara Darma,0INA4,56
2I Made Revan Praja Ramananda,0INA36
3Ni Made Rachellia Charista Ardan,0INA46
  7. Harvestor - FP (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1I Komang Prananda Adnyana Putra,0INA26
2Muhammad Saddam Priya Agshan,0INA26
3Kadek Satria Jayantika,0INA36
  8. Marfish - FKP (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mikael Rangga Ananta,0INA16
2Marcell Siboro,0INA36
3Josia Rafael,0INA36
  9. Orange Fighter - FEB (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 13,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Brian Surjaya,0INA66
2I Wayan Jivantara,0INA36
3I Gede Putra Haryatma,0INA4,56
  10. Pink Sun - FPAR (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gabriel Marselino Siregar,0INA46
2Ketut Yodi Mahamerta,0INA46
3I Kadek Widhiashrama Putra,0INA46
  11. SciChess - FMIPA (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 11)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aldo Kristian Sinaga,0INA3,56
2I Nyoman Agustya Parawangsa,0INA56
3I Komang Aditya Cipta Yoga,0INA2,56
  12. Vetwar - FKH (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1I Made Andwa Saputra,0INA26
2Keysha Aulia Firmansyah,0INA06
3I Putu Satrya Adhitraya,0INA26