Dr. RSM District Summer Games 2026 U19 Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:58:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Moeti Kelesego | 1213 | RSA | -0 | 2b1 | 5w1 | 4w1 | 3b1 | 4 | 1 | 12 | 14 | 10 |
| 2 | | Botshelo Dibakwe | 0 | RSA | 4b0 | 1w0 | -1 | 3b1 | 5w0 | 2 | 4 | 6 | 14 | 3 |
| 3 | | Mogapi Thuto | 0 | RSA | 5w0 | -1 | 4b0 | 2w0 | 1w0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 |
| 4 | | Moseneke Mamorena | 0 | RSA | 2w1 | 5b1 | 3w1 | 1b0 | -1 | 4 | 2 | 12 | 14 | 8,5 |
| 5 | | Serepelele Kutlwano | 0 | RSA | 3b1 | 4w0 | 1b0 | -1 | 2b1 | 3 | 3 | 9 | 14 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|