Dr. RSM District Summer Games 2026 U19 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:03:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Merahe Lambe1198RSA 7b1 10w1 11b0 6w1 8w036913,55,5
2Mafilika Keketso1192RSA 8w0 12b0 -1 9w1 6b1359166,5
3Eyman Izawin0RSA 9b1 11w0 10b1 12w0 5b028613,54
4Mano Phomolo0RSA 10w0 6b0 5w0 -1 9b011339,51
5Maplanka Ofentse0RSA 11b0 7w½ 4b1 13w0 3w12,57711,53,75
6Moirwagale Wathuso0RSA 12w0 4w1 7b1 1b0 2w029612,52,5
7Monchonyane Thulagano0RSA 1w0 5b½ 6w0 10b0 -11,5124112,75
8Mosiapoa Adrian0RSA 2b1 13w1 12b1 11w1 1b151151717
9Motaung Mabusetsa0RSA 3w0 -1 13b0 2b0 4w12106123
10Mothupi Reatlegile0RSA 4b1 1b0 3w0 7w1 12b0211611,52,5
11Njiri Samuel0RSA 5w1 3b1 1w1 8b0 13b034916,57,5
12Setlhodi Katlego0RSA 6b1 2w1 8w0 3b1 10w14312149
13Shame Kutlo0RSA -1 8b0 9w1 5b1 11w1421216,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)