Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dr. RSM District Summer Games 2026 U17 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:54:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Mafilika, PulengRSA1182Utlwanang Chess Club5151414
217Nyamane, TshepisoRSA041214,59,5
33Mathwai, MokgaboRSA119239188,5
42Mhlophe, XoliswaRSA12093916,57,5
51Gabaatlhole, NatefoRSA122039168
614Mokomela, LeanoRSA039137
712Moepetsane, BontleRSA039115
815Mokonyane, BoikanyoRSA039104
97Kgaoganyeng, LeratoRSA02,57113,25
1011Mochwaiwa, LesediRSA02,579,53,25
1116Monnane, TetleleloRSA02611,54
125Fransisco, ThandolethuRSA02611,53,5
1310Maelangwa, OloratoRSA026102
149Links, ReitumetseRSA02691
158Leitlhonyane, OnkarabileRSA013131
166Galedikoe, TshedimosetsoRSA0139,51
1713Mogapi, ThutoRSA0139,50
1818Tshulu, TshegofatsoRSA0007,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)