Dr. RSM District Summer Games 2026 U17 Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:54:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Fransisco, Thandolethu | | 0 | RSA | |
| 2 | | Gabaatlhole, Natefo | | 1220 | RSA | |
| 3 | | Galedikoe, Tshedimosetso | | 0 | RSA | |
| 4 | | Kgaoganyeng, Lerato | | 0 | RSA | |
| 5 | | Leitlhonyane, Onkarabile | | 0 | RSA | |
| 6 | | Links, Reitumetse | | 0 | RSA | |
| 7 | | Maelangwa, Olorato | | 0 | RSA | |
| 8 | | Mafilika, Puleng | | 1182 | RSA | Utlwanang Chess Club |
| 9 | | Mathwai, Mokgabo | | 1192 | RSA | |
| 10 | | Mhlophe, Xoliswa | | 1209 | RSA | |
| 11 | | Mochwaiwa, Lesedi | | 0 | RSA | |
| 12 | | Moepetsane, Bontle | | 0 | RSA | |
| 13 | | Mogapi, Thuto | | 0 | RSA | |
| 14 | | Mokomela, Leano | | 0 | RSA | |
| 15 | | Mokonyane, Boikanyo | | 0 | RSA | |
| 16 | | Monnane, Tetlelelo | | 0 | RSA | |
| 17 | | Nyamane, Tshepiso | | 0 | RSA | |
| 18 | | Tshulu, Tshegofatso | | 0 | RSA | |
|
|
|
|