Dr. RSM District Summer Games 2026 U17 Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:43:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 19 | | Serolong, Tshepiso | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sehole, Keaotshepa | 1326 | 1 |
| 2 | 3 | | Mathwai, Refemele | 1229 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pholoso, Job | 0 | 16 |
| 3 | 20 | | Taolo, Kagisano | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Britz, Koketso | 1210 | 5 |
| 4 | 21 | | Tsipane, Aobakwe | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Badise, Omogolo | 0 | 7 |
| 5 | 11 | | Moabi, Thulaganyo | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Seele, Samuel | 0 | 18 |
| 6 | 6 | | Sinqandu, Tshepang | 874 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mooki, Olorato | 0 | 12 |
| 7 | 13 | | Morshed, Islam | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Goxo, Oratile Gift | 0 | 8 |
| 8 | 9 | | Kgoroyadira, Thabang | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Motlhasedi, Kamano | 0 | 14 |
| 9 | 15 | | Phoka, Sande | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Matsoge, Refentse | 0 | 10 |
| 10 | 17 | | Reaobaka, Malebogo | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 11 | 2 | | Kwes, Omphemetse | 1263 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 4 | | Setshego, Karabo | 1224 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|