Dr. RSM District Summer Games 2026 U13 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Motsebe Onkarabetse807RSA 4w1 3b1 2w1 5b3955
2Khumalo Oretlametse1229RSA 7b1 6w1 1b0 3w265,52,5
3Korae Mmadipuo0RSA 5b1 1w0 4b1 2b2652
4Mokgara Omphile0RSA 1b0 5w1 3w0 -11361
5Moshwang Tlhompho0RSA 3w0 4b0 -1 1w1341
6Tau Samkelisiwe0RSA -1 2b0 -0 -01341
7Leepile Malibongwe0RSA 2w0 -0 -0 -00020
8Smous Olerato1198RSA -0 -0 -0 -00000
9Serapelo Kgakollo1118RSA -0 -0 -0 -00000
10Mokgara Lethabo0RSA -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)