Dr. RSM District Summer Games 2026 U15 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:27:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Jabetla, OatileRSA1209Utlwanang Chess Club2600
21Maake, GomotsegangRSA1235Utlwanang Chess Club2600
38Retshepaone, KgabungRSA01300
43Witkoei, RefilweRSA1200Utlwanang Chess Club1300
56Mongale, TumisoRSA01300
69Segano, OnalerenaRSA01300
75Matlape, LetlhogonoloRSA00000
87Onkarabetse, MoitshinyiRSA00000
94Maruping, JacquilineRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)