Dr. RSM District Summer Games 2026 U15 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:27:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Jabetla Oatile1209RSA 4b1 5w1 2b1 3w1 6b15151414
2Maake Gomotsegang1235RSA 7w1 3b1 1w0 4b1 5w1412149
3Retshepaone Kgabung0RSA 6b1 2w0 5b1 1b0 8w139134
4Mongale Tumiso0RSA 1w0 8b1 6w1 2w0 7b139123
5Witkoei Refilwe1200RSA 8w1 1b0 3w0 7b1 2b026131
6Segano Onalerena0RSA 3w0 7b1 4b0 8w1 1w026121
7Matlape Letlhogonolo0RSA 2b0 6w0 8b1 5w0 4w013110
8Onkarabetse Moitshinyi0RSA 5b0 4w0 7w0 6b0 3b000110
9Maruping Jacquiline0RSA -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)