Dr. RSM District Summer Games 2026 U15 Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:26:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Baepile, Junior | | 1218 | RSA | |
| 2 | | Blennies, Rorisang | | 0 | RSA | |
| 3 | | Kalt, Konke | | 1373 | RSA | |
| 4 | | Lekoma, Lethabo | | 1200 | RSA | |
| 5 | | Maruping, Refentse | | 1215 | RSA | Utlwanang Chess Club |
| 6 | | Matheatau, Koketso | | 0 | RSA | |
| 7 | | Modisaotsile, Tlhalefang | | 0 | RSA | |
| 8 | | Mogoiwa, Temogo | | 0 | RSA | |
| 9 | | Molatlhegi, Resaobaka | | 0 | RSA | |
| 10 | | Monnahela, Osego | | 0 | RSA | |
| 11 | | Mothibakgomo, Tshimologo | | 0 | RSA | |
| 12 | | Motsi, Omaatla | | 0 | RSA | |
| 13 | | Nche, Lethabo | | 0 | RSA | |
| 14 | | Phike, Thato | | 0 | RSA | |
| 15 | | Sebaloi, Phemelo | | 0 | RSA | |
| 16 | | Sengwatsi, Motheo | | 0 | RSA | |
| 17 | | Tshungwana, Azophela | | 0 | RSA | |
| 18 | | Zitwane, Boitumelo | | 1249 | RSA | Utlwanang Chess Club |
|
|
|
|