Dr. RSM District Summer Games 2026 U13 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:52:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
116Mookodi, Lucky01 0 - 11 Moshwang, Bokao12001
28Lukesh, Chairo01 0 - 11 Mtshatsheni, Andile017
318Njiri, Tyler01 1 - 01 MacKlein, Lefa09
410Maclean, Kamogelo01 0 - 11 Phakedi, Odirile019
520Pitso, Kgosi01 1 - 01 Mathunda, Melusi011
613Moeng, Tshenolo01 0 - 11 Tladi, Omatla028
727Shitlhane, Ofentse01 1 - 00 Hoogstander, Boitumelo8742
815Mokoto, Loato00 0 - 10 Nteita, Onkabetse8313
94Motsebe, Rethabile8300 1 - 00 Moepeng, Kgatlhong014
1022Remoratile, Lekaowa00 0 - 10 Polori, Thato8165
1121Ramankasu, Thato00 0 - 10 Gaobose, Kutlo06
127Gosiame, Segela00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1312Mere, Botlhale00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1423Seele, Thoriso00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1524Segela, Gosiame00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1625Sehlabaka, Thapelo00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1726Shashape, Lethabo00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại