Dr. RSM District Summer Games 2026 U13 Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:52:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kalt, Okuhle Exuell
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 7 | | Gosiame, Segela | 0 | RSA | | * | * | * | * |
| 2 | | Hoogstander, Boitumelo | 874 | RSA | * | | | | |
| 12 | | Mere, Botlhale | 0 | RSA | * | * | * | * | * |
| 13 | | Moeng, Tshenolo | 0 | RSA | | | | | * |
| 14 | | Moepeng, Kgatlhong | 0 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 21 | | Ramankasu, Thato | 0 | RSA | | | | 0F | * |
| 22 | | Remoratile, Lekaowa | 0 | RSA | | | | 0F | * |
| 23 | | Seele, Thoriso | 0 | RSA | | * | * | * | * |
| 24 | | Segela, Gosiame | 0 | RSA | | * | * | * | * |
| 25 | | Sehlabaka, Thapelo | 0 | RSA | | * | * | * | * |
| 26 | | Shashape, Lethabo | 0 | RSA | * | * | * | * | * |
| 28 | | Tladi, Omatla | 0 | RSA | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|