Regulation in English
https://drive.google.com/file/d/1P4q-EdPnxeAibOR2foq3ylODI3QbVKCq/view?usp=sharing

ระเบียบการภาษาไทย
https://drive.google.com/file/d/1mPPD5vGyelzwnlYN5Lvj6QkseIJ1HQ9D/view?usp=sharing

Unisus The Street FIDE Rated in September 2026 U8

Ban Tổ chứcIA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA)
Liên đoànThailand ( THA )
Tổng trọng tàiIA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA)
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmThe Street , Bangkok
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:46:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgLoạiCLB/Tỉnh
1
Bagai, Lavin583079661IND0U08St Andrews
2
Bansal, Vivansh564079627IND0U08EIS
3
Janya-Anurak, Anan6229859THA0U08
4
Kertkiatkachorn, Thanakorn6236243THA0U08St. Andrews
5
Khan, Eesa577069790THA0U08St. Andrews
6
Kongchaiyarak, Phokin6236251THA0U08
7
Law, KawinTHA0U08
8
Lee, Isaac6236235THA0U08Unisus / SISB
9
Mitthampithaks, Pattarapon6235123THA0U08EBS
10
Nituthorn, Sailom6229123THA0U08
11
Sheik, Salman577016866IND0U08NAIS
12
Vongsinudom, Botkavee6236260THA0U08John Wyatt Montessori