Regulation in English https://drive.google.com/file/d/1P4q-EdPnxeAibOR2foq3ylODI3QbVKCq/view?usp=sharing
ระเบียบการภาษาไทย https://drive.google.com/file/d/1mPPD5vGyelzwnlYN5Lvj6QkseIJ1HQ9D/view?usp=sharingUnisus The Street FIDE Rated in September 2026 U10 | Ban Tổ chức | IA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA) |
| Liên đoàn | Thailand ( THA ) |
| Tổng trọng tài | IA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | The Street , Bangkok |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1402 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 16:17:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Rungsirisangratana, Natamate | 6224466 | THA | 1430 | U10 | |
| 2 | | | Bordoloi, Nevaan | 429069041 | IND | 0 | U10 | St.Andrews |
| 3 | | | Hongmanop, Phakdibodin | 6226396 | THA | 0 | U10 | |
| 4 | | | Jayee, Dhanvin Reddy | 558080511 | IND | 0 | U10 | CISB |
| 5 | | | Jiraanuntakul, Chonladhat | 6236189 | THA | 0 | U10 | Sangsom |
| 6 | | | Kohpisalsukwattana, Darran | 6236197 | THA | 0 | U10 | |
| 7 | | | Kongchaiyarak, Arch | 6236162 | THA | 0 | U10 | |
| 8 | | | Kosornsurasakkun, Jirath | 6236154 | THA | 0 | U10 | |
| 9 | | | Leepoolsup, Archawin | 6236170 | THA | 0 | U10 | |
| 10 | | | Nunthapirat, Trithep | 6236200 | THA | 0 | U10 | |
| 11 | | | Phuetthanyakij, Phakkharaphakin | 6231306 | THA | 0 | U10 | Maneerut |
| 12 | | | Prasobratana, Jugkathorn | 6234933 | THA | 0 | U10 | Unisus |
| 13 | | | Preecharponlakun, Natee | 6233449 | THA | 0 | U10 | Quest Chess |
| 14 | | | Rakruam, Kanthaphop | 6234941 | THA | 0 | U10 | Unisus |
| 15 | | | Sanguandeekul, Victoria | 6231055 | THA | 0 | U10 | KIS |
| 16 | | | Sriprasert, Tianrawit | 6236219 | THA | 0 | U10 | Unisus |
| 17 | | | Tipsuwan, Yotsawin | 6220967 | THA | 0 | U10 | Satit Kaset |
| 18 | | | Treerattanapitak, Gavin | | THA | 0 | U10 | |
| 19 | | | Udommalai, Surabot | 6231667 | THA | 0 | U10 | |
|
|
|
|