Regulation in English https://drive.google.com/file/d/1P4q-EdPnxeAibOR2foq3ylODI3QbVKCq/view?usp=sharing
ระเบียบการภาษาไทย https://drive.google.com/file/d/1mPPD5vGyelzwnlYN5Lvj6QkseIJ1HQ9D/view?usp=sharingUnisus The Street FIDE Rated in September 2026 U12+U14+U16 | Ban Tổ chức | IA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA) |
| Liên đoàn | Thailand ( THA ) |
| Tổng trọng tài | IA Suranatbunsiri, Suphadithakorn (THA) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | The Street , Bangkok |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1422 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:08:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|