Zalaegerszeg Grand Prix Gyermek nyílt rapid sakkverseny sorozat 1/6 állomás Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:40:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: marcibalogh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | | Csepregi, Ádám | 0 | HUN | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Fitos, Áron | 0 | HUN | | | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Gángó, Barnabás | 0 | HUN | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Meidl, András | 0 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Meidl, Tamás | 0 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 18 | | Murvai, Levente | 0 | HUN | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Váradi, Péter Pál | 0 | HUN | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|