7. Članski pospešeni turnir 2026 Cập nhật ngày: 18.09.2026 21:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: sah.kocevje
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Doutlik, Mak | | 0 | SLO |
| 2 | | Hlebec, Jure | | 1845 | SLO |
| 3 | | Lupscha, Filip | | 1489 | SLO |
| 4 | | Mihič, Peter | | 2022 | SLO |
| 5 | | Mihič, Adam | | 1838 | SLO |
| 6 | | Mitev, David | | 1660 | SLO |
| 7 | | Peterlin, Boštjan | | 0 | SLO |
| 8 | | Rauh Mohorič, Kris | | 1627 | SLO |
| 9 | | Škufca, Amadej | | 1402 | SLO |
| 10 | | Stevanić, David | | 2285 | SLO |
|
|
|
|