7. Članski pospešeni turnir 2026

Liên đoànSlovenia ( SLO )
Tổng trọng tàiDavid Stevanić
Địa điểmKočevje
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18
Rating trung bình1617
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 21:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: sah.kocevje

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Stevanić David2285SLO 9b1 2w1 3b1 7w1 4w1 6b1 5w1724
2Mihič Adam1838SLO 6w1 1b0 8w1 5b1 7w1 3b½ 4w15,527,5
3Mihič Peter2022SLO 8w1 5b1 1w0 4b0 6b1 2w½ 10b14,526,5
4Peterlin Boštjan0SLO 10w1 8b0 5w1 3w1 1b0 9w1 2b0425
5Hlebec Jure1845SLO 7b1 3w0 4b0 2w0 9b1 10w1 1b0326
6Doutlik Mak0SLO 2b0 9w1 7b0 10b1 3w0 1w0 8b1325
7Škufca Amadej1402SLO 5w0 10b1 6w1 1b0 2b0 8w0 9b1323,5
8Lupscha Filip1489SLO 3b0 4w1 2b0 9w0 10w1 7b1 6w0322
9Rauh Mohorič Kris1627SLO 1w0 6b0 10w0 8b1 5w0 4b0 7w0124
10Mitev David1660SLO 4b0 7w0 9b1 6w0 8b0 5b0 3w0121,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)