Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12st Kish Rapid Chess Tournament دوازدهمین دوره مسابقات شطرنج سریع ریتد کیش

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:26:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hafizi, Meysam

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 wwew-weKrtg+/-
12Moradi, HasanIRI17825,5125,522,55,54,820,682013,6
27Ebadi, RahimIRI16595,5027,523,54,52,511,992039,8
36Noor Mohammadi, RezaIRI168550272342,971,034041,2
43Aghidatmand, AlirezaIRI177250252244,54-0,5420-10,8
58Anbar, GholamrezaIRI154540272431,731,272025,4
64Baghayeri, ErmiaIRI169640272344,05-0,0540-2
71Hakiminia, MiladIRI18444026,52434,50-1,5020-30
85Shohani, AradIRI1692402522,522,57-0,5740-22,8
913Pooyanfar, KianIRI1449402219,521,400,604024
1019Mosalanezhad, SirousIRI158140221932,510,49209,8
119Ghaemmaghami, AmirhosinIRI1520302320,512,25-1,2540-50
1217Rahimianfar, RadinIRI03021,5191
1312Heravi, Mohamad RezaIRI14553021,51911,64-0,6420-12,8
1411Mahmoudzadeh, MiranIRI14593020,51800,97-0,9740-38,8
1516Ghorbani Sohrab, MohamadhoseinIRI0302018,50
1610Gharibi, YousefIRI1464301816,511,54-0,5440-21,6
1718Sarvazad, EhsanIRI03017,515,51
1814Abasi, FatemeIRI0201816,50
1915Fardi, AeinIRI0101715,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)