12st Kish Rapid Chess Tournament دوازدهمین دوره مسابقات شطرنج سریع ریتد کیشCập nhật ngày: 18.09.2026 18:26:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hafizi, Meysam
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abasi, Fateme | | 0 | IRI |
| 2 | | Aghidatmand, Alireza | 12502960 | 1772 | IRI |
| 3 | | Anbar, Gholamreza | 36720933 | 1545 | IRI |
| 4 | | Baghayeri, Ermia | 42722390 | 1696 | IRI |
| 5 | | Ebadi, Rahim | 12527394 | 1659 | IRI |
| 6 | | Fardi, Aein | | 0 | IRI |
| 7 | | Ghaemmaghami, Amirhosin | 428000099 | 1520 | IRI |
| 8 | | Gharibi, Yousef | 536088943 | 1464 | IRI |
| 9 | | Ghorbani Sohrab, Mohamadhosein | 562071815 | 0 | IRI |
| 10 | | Hakiminia, Milad | 12528455 | 1844 | IRI |
| 11 | | Heravi, Mohamad Reza | 36741884 | 1455 | IRI |
| 12 | | Mahmoudzadeh, Miran | 562057618 | 1459 | IRI |
| 13 | | Moradi, Hasan | 32755163 | 1782 | IRI |
| 14 | | Mosalanezhad, Sirous | 12594814 | 1581 | IRI |
| 15 | | Noor Mohammadi, Reza | 32750390 | 1685 | IRI |
| 16 | | Pooyanfar, Kian | 428073355 | 1449 | IRI |
| 17 | | Rahimianfar, Radin | 536070807 | 0 | IRI |
| 18 | | Sarvazad, Ehsan | 428000196 | 0 | IRI |
| 19 | | Shohani, Arad | 536012645 | 1692 | IRI |
|
|
|
|