September Blitz Chess Tournament 2026 (Rated) Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:24:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuwait Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BAN | Bangladesh | 1 |
| 2 | EGY | Egypt | 3 |
| 3 | IND | India | 11 |
| 4 | KSA | Saudi Arabia | 2 |
| 5 | KUW | Kuwait | 13 |
| 6 | LBN | Lebanon | 1 |
| 7 | MAS | Malaysia | 1 |
| 8 | PHI | Philippines | 2 |
| 9 | SYR | Syria | 3 |
| Tổng cộng | | | 37 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| 2 | 8 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| 3 | 11 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| 4 | 11 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| 5 | 10 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| 6 | 7 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 7 | 7 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 64 | 7 | 55 | 0 | 126 |
|
|
|
|