September Blitz Chess Tournament 2026 (Rated) Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:24:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuwait Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 28 | | Algeran, Ali | 0 | KUW | | | | | | | miễn đấu |
| 20 | | Alhraki, Imad Aldeen | 1441 | SYR | | | | | | miễn đấu | |
| 32 | | Buduan, David Jaykob | 0 | PHI | | | miễn đấu | | | | |
| 33 | | Buduan, Marc Kenji | 0 | PHI | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | | Dheepak, Balamurugan | 1419 | IND | | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Masruni, Izatul Nur Ain | 0 | MAS | | miễn đấu | | | | | |
| 37 | | Prahil, Somaiya | 0 | IND | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|